Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~기 쉽다/어렵다
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả mức độ dễ dàng hoặc khó khăn chung khi thực hiện một hành động. Nó gắn trực tiếp vào thân động từ.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "dễ (làm gì đó)" hoặc "khó (làm gì đó)".
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn nhận xét về bản chất vốn có của một hoạt động, nhiệm vụ hoặc địa điểm. Nó ít nói về kỹ năng cá nhân của bạn mà thiên về đánh giá khách quan, chung chung. Ví dụ, "Cuốn sách này dễ đọc" (이 책은 읽기 쉬워요) ngụ ý rằng bản thân cuốn sách được viết đơn giản, không nhất thiết là bạn là một người đọc giỏi.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cấu trúc này rất đơn giản. Bạn lấy thân động từ (phần động từ không có ~다) và gắn ~기 쉽다 cho "dễ làm" hoặc ~기 어렵다 cho "khó làm". Sau đó, các tính từ 쉽다 và 어렵다 sẽ chia giống như bất kỳ tính từ nào khác.
Verb Stem + ~기 쉽다 (easy to do) / Verb Stem + ~기 어렵다 (difficult to do)
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là phân biệt giữa khó khăn chung (~기 어렵다) và sự thiếu khả năng cá nhân (~는 것을 못하다).
Khó khăn chung so với Kỹ năng cá nhân
Ngữ cảnh: ~기 어렵다 mô tả bản thân nhiệm vụ đó. "이 게임은 이기기 어려워요" (Trò chơi này khó thắng) có nghĩa là trò chơi được thiết kế khó cho bất kỳ ai. Nếu bạn muốn nói "Tôi không giỏi thắng trò chơi này", cách nói tự nhiên hơn là "저는 이 게임을 잘 못 이겨요."
Ví dụ: Nên nói: 이 길은 밤에 운전하기 어려워요. (Con đường này khó lái xe vào ban đêm - sự thật khách quan). Ít tự nhiên hơn: 저는 이 길을 운전하기 어려워요. (Nói "저는 이 길에서 운전하는 게 어려워요" sẽ tự nhiên hơn để diễn tả cảm giác cá nhân).
Câu khẳng định khách quan so với chủ quan
Ngữ cảnh: Vì ~기 쉽다/어렵다 nghe giống như một nhận định chung, nó có thể nghe hơi mạnh hoặc quá chỉ trích nếu dùng để mô tả thứ gì đó người khác đã làm hoặc tạo ra. Để làm nhẹ nhàng hơn, người Hàn thường thêm các từ như 좀 (một chút) hoặc ~것 같다 (có vẻ như).
Ví dụ: Thay vì "이 설명은 이해하기 어려워요" (Lời giải thích này khó hiểu), bạn có thể nói "이 설명은 좀 이해하기 어려운 것 같아요" (Lời giải thích này có vẻ hơi khó hiểu) để lịch sự hơn.
Do: 이 책은 읽기 쉬워요. (O) / Better for personal skill: 저는 책을 빨리 못 읽어요. (O)