Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~기 위해(서)
Mẫu câu này được gắn vào thân động từ để diễn đạt mục đích hoặc ý định của hành động theo sau. Nó tương đương với "để" hoặc "vì mục đích" trong tiếng Việt.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó chỉ ra rằng mệnh đề thứ nhất là lý do hoặc mục tiêu cho hành động ở mệnh đề thứ hai.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn nêu rõ động lực hoặc mục tiêu của mình khi làm điều gì đó. Nó phổ biến trong cả văn viết và văn nói, đặc biệt là khi nói về kế hoạch, mục tiêu hoặc quyết tâm. Phần ~서 thường được lược bỏ trong tiếng Hàn nói, trở thành ~기 위해.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Chỉ cần gắn ~기 위해(서) vào thân động từ. Không quan trọng thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Ví dụ:
가다 (đi) → 가 + 기 위해서 → 가기 위해서 (để đi)
먹다 (ăn) → 먹 + 기 위해서 → 먹기 위해서 (để ăn)
만들다 (làm) → 만들 + 기 위해서 → 만들기 위해서 (để làm)
Verb Stem + ~기 위해(서)
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Để nghe tự nhiên hơn, điều quan trọng là phải biết khi nào nên dùng ~기 위해(서) và khi nào các cách diễn đạt khác phù hợp hơn.
Mục đích của sự di chuyển: ~(으)러 가다/오다
Ngữ cảnh: Khi động từ chính là động từ chỉ sự di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), hoặc 다니다 (đi lại/theo học), việc sử dụng ~(으)러 để nêu mục đích của sự di chuyển sẽ tự nhiên và phổ biến hơn nhiều. Mặc dù ~기 위해(서) đúng về mặt ngữ pháp, nhưng nó có thể nghe cứng nhắc hoặc quá trang trọng trong ngữ cảnh này.
Ví dụ: 친구를 만나러 시내에 가요. (Tôi đi vào trung tâm để gặp bạn.) tự nhiên hơn so với 친구를 만나기 위해서 시내에 가요.
Mục đích của trạng thái: Tính từ + ~아/어지다
Ngữ cảnh: ~기 위해(서) phải được gắn vào động từ hành động. Bạn không thể gắn nó trực tiếp vào tính từ (động từ miêu tả). Nếu mục tiêu của bạn là trở nên một trạng thái nào đó (ví dụ: trở nên khỏe mạnh), trước tiên bạn phải chuyển tính từ thành động từ bằng cách sử dụng mẫu ~아/어지다 (trở nên ~).
Ví dụ: 건강해지기 위해서 (để trở nên khỏe mạnh) là đúng. 건강하기 위해서 là sai.
Do: 건강해지기 위해서 운동해요. (O) / Don't: 건강하기 위해서 운동해요. (X)