Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~거든
~거든 là một cấu trúc ngữ pháp trong văn nói dùng để nêu một điều kiện hoặc lý do trước khi đưa ra lời đề nghị, mệnh lệnh hoặc đặt câu hỏi. Nó mang nghĩa là "Nếu trường hợp là..." hoặc "Vì...".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề đầu tiên (~거든) cung cấp bối cảnh, điều kiện hoặc lý do cho mệnh đề thứ hai, thường là một lời đề nghị, mệnh lệnh hoặc câu hỏi.
Khi nào sử dụng: Sử dụng trong tiếng Hàn nói với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết. Nó tạo ra một dòng chảy tự nhiên, nhẹ nhàng bằng cách thiết lập một tiền đề chung trước. Nó thường được dùng để trình bày một sự thật mà người nghe có thể chưa biết làm cơ sở cho lời đề nghị tiếp theo. Ví dụ: "Tôi biết một chỗ hay (~거든), chúng ta đến đó nhé?"
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Rất đơn giản. Chỉ cần gắn ~거든 trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Ví dụ:
가다 (đi) → 가거든
먹다 (ăn) → 먹거든
있다 (có/tồn tại) → 있거든
예쁘다 (đẹp) → 예쁘거든
춥다 (lạnh) → 춥거든
Verb/Adjective Stem + ~거든
Sắc thái bản ngữ & Những lỗi sai
Hiểu rõ nơi không nên dùng ~거든 cũng quan trọng như việc biết cách sử dụng nó.
Văn nói vs. Văn viết
Bối cảnh: ~거든 gần như chỉ được sử dụng trong hội thoại. Sử dụng nó trong văn viết trang trọng như bài luận, báo cáo hoặc email chính thức sẽ nghe không tự nhiên và không phù hợp. Đối với các điều kiện trong văn viết, hãy luôn sử dụng dạng điều kiện trung tính ~(으)면.
Ví dụ: 회의가 끝나거든 연락 주세요. (Văn nói, lịch sự) vs. 회의가 끝나면 연락 주시기 바랍니다. (Văn viết, trang trọng)
Tình huống cụ thể vs. Sự thật hiển nhiên
Bối cảnh: Sử dụng ~거든 cho các tình huống cụ thể, giả định hoặc được giả định giữa những người nói. Không sử dụng nó cho các sự thật chung, sự thật khoa học hoặc tục ngữ. ~(으)면 được dùng cho các điều kiện phổ quát này.
Ví dụ: Bạn sẽ nói "물이 100도가 되면 끓어요." (Nước sôi khi đạt 100 độ), chứ không phải "물이 100도가 되거든 끓어요."