Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~보고
Tiểu từ ~보고 là một cách nói thông tục để đánh dấu người nhận lệnh, yêu cầu hoặc tin nhắn. Đây là cách nói tương đương với ~에게 hoặc ~한테 trong ngữ cảnh trích dẫn lời nói.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó dịch là "với (một người)" hoặc chỉ ra rằng bạn "đã bảo (một người)" làm điều gì đó. Nó đóng vai trò là tiểu từ tân ngữ gián tiếp dành riêng cho các mệnh lệnh, yêu cầu hoặc tin nhắn được trích dẫn.
Khi nào sử dụng: Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết. Nó thường được dùng nhất khi truyền đạt lại tin nhắn từ người thứ ba. Ví dụ: "엄마가 나보고 집에 빨리 오라고 했어" (Mẹ bảo tớ về nhà sớm). Cách dùng này nghe tự nhiên hơn trong văn nói so với việc dùng ~에게 trong ngữ cảnh này.
Quy tắc chia
Quy tắc: ~보고 là một tiểu từ, vì vậy nó gắn trực tiếp vào cuối danh từ (thường là người hoặc chức danh) mà không có bất kỳ thay đổi nào. Không quan trọng danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Noun + 보고
Các kết hợp phổ biến
~보고 gần như chỉ được sử dụng với các động từ chỉ việc kể, hỏi hoặc đề nghị điều gì đó với ai đó. Nó tạo thành một cụm với các cấu trúc ngữ pháp trích dẫn.
~보고 ~(으)라고 하다 (Mệnh lệnh)
Ngữ cảnh: Đây là sự kết hợp kinh điển nhất. Nó được dùng để truyền đạt lại một mệnh lệnh hoặc chỉ dẫn trực tiếp từ người thứ ba.
Ví dụ: 선배가 나보고 이걸 오늘까지 끝내라고 했어. (Tiền bối bảo tớ phải hoàn thành việc này trước hôm nay.)
~보고 ~아/어 달라고 하다 (Yêu cầu)
Ngữ cảnh: Sử dụng cấu trúc này để truyền đạt lại một yêu cầu giúp đỡ. Hành động được yêu cầu mang lại lợi ích cho người nói ban đầu.
Ví dụ: 민준이가 너보고 자기를 좀 도와달라고 했어. (Minjun nhờ cậu giúp cậu ấy một chút.)
~보고 ~자고 하다 (Đề nghị)
Ngữ cảnh: Đây là để truyền đạt lại một đề nghị cùng làm điều gì đó.
Ví dụ: 친구가 우리보고 같이 영화 보자고 했어. (Bạn tớ đề nghị chúng ta cùng đi xem phim.)
~보고 + ~(으)라고 하다 = Tell (someone) to do (something)