Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ 겸
Cấu trúc này được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều động từ, chỉ ra rằng một hành động được thực hiện cho nhiều mục đích. Nó giống như việc nói "với mục đích là A và cũng là B" hoặc "để làm A và B".
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó gắn vào thân động từ để liệt kê hai hoặc nhiều hành động hoặc mục đích dự định đằng sau một chuỗi hành động (như đi đâu đó). Cụm từ đầy đủ thường là A-(으)ㄹ 겸 B-(으)ㄹ 겸 theo sau bởi một động từ như 가다 (đi), 오다 (đến), hoặc 하다 (làm).
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó khi bạn muốn nghe tự nhiên khi giải thích các kế hoạch đa mục đích của mình. Ví dụ, thay vì nói "Tôi sẽ đến thư viện. Tôi sẽ học bài. Tôi cũng sẽ trả sách," bạn có thể kết hợp chúng lại: "Tôi đến thư viện để học bài và để trả sách." (공부도 할 겸 책도 반납할 겸 도서관에 가요).
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc lựa chọn giữa -ㄹ 겸 và -을 겸 phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Nguyên âm: Gắn -ㄹ 겸 vào thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ. Đối với thân động từ kết thúc bằng ㄹ, ㄹ sẽ bị lược bỏ trước khi thêm -ㄹ 겸.
가다 (đi) → 갈 겸
보다 (xem) → 볼 겸
만들다 (làm) → 만들 겸 (만들 + ㄹ 겸 → 만드ㄹ 겸 → 만들 겸)
Phụ âm: Gắn -을 겸 vào thân động từ kết thúc bằng phụ âm (ngoại trừ ㄹ).
먹다 (ăn) → 먹을 겸
찾다 (tìm/kiếm) → 찾을 겸
Vowel/ㄹ: -ㄹ 겸 / Consonant: -을 겸
Các kết hợp phổ biến
-(으)ㄹ 겸 thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc hành động chung để giải thích mục đích của hành động đó.
Kết hợp với động từ chỉ sự di chuyển (가다/오다/나오다 v.v.)
Ngữ cảnh: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Bạn giải thích tại sao bạn đang đi, đến, hoặc ra ngoài. Cụm từ -(으)ㄹ 겸 đóng vai trò là lý do cho sự di chuyển đó.
Ví dụ: 기분 전환도 할 겸 운동도 할 겸 공원에 가요. (Tôi đến công viên để thay đổi tâm trạng và cũng để tập thể dục.)
Kết hợp với 하다
Ngữ cảnh: Khi bản thân hành động là trọng tâm, thay vì sự di chuyển, bạn có thể kết thúc câu bằng 하다 (làm) hoặc một động từ liên quan. Cách này thường được sử dụng khi một trong các mục đích là mục đích chung, như "đề phòng" hoặc "để luyện tập."