Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~고 나면
Cấu trúc này được dùng để nói về một kết quả, cảm giác hoặc tình huống mới xuất hiện sau khi một hành động đã hoàn thành trọn vẹn. Nó nhấn mạnh việc hoàn thành mệnh đề thứ nhất là điều kiện tiên quyết cho mệnh đề thứ hai.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "sau khi làm (việc gì đó)..." hoặc "một khi (việc gì đó) đã xong...". Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai là hệ quả tự nhiên, sự khám phá hoặc sự thay đổi theo sau khi hành động thứ nhất hoàn tất.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn làm nổi bật sự thay đổi xảy ra sau khi hoàn thành một công việc, chẳng hạn như cảm thấy nhẹ nhõm sau khi làm xong bài tập, hoặc cảm thấy đói sau khi tập thể dục. Nó rất phổ biến khi nói về kết quả của các sở thích hoặc công việc nhà.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cấu trúc này rất đơn giản. Bạn gắn ~고 나면 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Verb Stem + ~고 나면
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Mặc dù '~고 나면' có nghĩa là "sau khi làm", nó có một sắc thái cụ thể giúp phân biệt với các cấu trúc trình tự khác.
'~고 나면' so với '~(으)면'
Ngữ cảnh: ~(으)면 có nghĩa là "nếu" hoặc "khi" và nêu ra một điều kiện chung. ~고 나면 đặc biệt ngụ ý sự hoàn thành của hành động và sự khám phá hoặc thay đổi dẫn đến. Ví dụ, "봄이 오면 꽃이 펴요" (Khi mùa xuân đến, hoa nở) là một sự thật chung. Nhưng "힘든 일을 끝내고 나면 보람을 느껴요" (Sau khi tôi hoàn thành một công việc khó khăn, tôi cảm thấy tự hào) nhấn mạnh cảm giác đến sau khi hoàn thành.
Các cặp kết hợp phi logic
Ngữ cảnh: Hành động ở mệnh đề thứ nhất phải là việc có thể hoàn thành và dẫn đến kết quả ở mệnh đề thứ hai một cách logic. Đừng sử dụng nó cho các trạng thái hoặc hành động không có điểm kết thúc rõ ràng gây ra sự thay đổi. Ví dụ, nói "아프고 나면 병원에 가" (Sau khi bị ốm, hãy đi bệnh viện) là không tự nhiên. Cách diễn đạt tự nhiên là "아프면 병원에 가" (Nếu bạn bị ốm, hãy đi bệnh viện).
Do: 숙제를 다 하고 나면 놀 수 있어. (O) / Don't: 아프고 나면 병원에 가. (X)