Biến âm bất quy tắc ㅂ
Nhiều động từ và tính từ thông dụng trong tiếng Hàn kết thúc bằng phụ âm ㅂ . Đối với nhiều từ trong số này, ㅂ sẽ thay đổi khi kết hợp với đuôi từ bắt đầu bằng một nguyên âm.
Khi ㅂ gặp đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, ㅂ sẽ lược bỏ và nguyên âm 우 sẽ xuất hiện.
춥다 (lạnh)
어렵다 (khó)
가볍다 (nhẹ)
Khi nào ㅂ giữ nguyên
Sự thay đổi bất quy tắc này chỉ xảy ra trước các nguyên âm đầu câu. Nếu đuôi bắt đầu bằng một phụ âm (như -고 hoặc -지만), ㅂ vẫn giữ nguyên không thay đổi.
Dạng từ điển · + 고 · + 지만
춥다 · 춥고 · 춥지만
어렵다 · 어렵고 · 어렵지만
Thêm 우 trước nguyên âm
Hãy cùng xem cách thêm 우 mới vào kết hợp với các đuôi nguyên âm thông dụng.
Với -어요
Khi bạn thêm -어요 , 우 và 어 kết hợp lại tạo thành 워요 .
춥다 → 추 + 우 + 어요 → 추워요
어렵다 → 어려 + 우 + 어요 → 어려워요
Với -(으)면
Vì từ bây giờ kết thúc bằng nguyên âm 우, bạn sử dụng -면 thay vì -으면.
춥다 → 추 + 우 + 면 → 추우면
어렵다 → 어려 + 우 + 면 → 어려우면
Trường hợp đặc biệt của 돕다
Trong khi hầu hết các từ bất quy tắc ㅂ sử dụng 우 , có một từ rất thông dụng sử dụng 오 thay thế.
Đối với động từ 돕다 (giúp đỡ), ㅂ chuyển thành 오 trước đuôi -아요.
돕다 + 아요 → 도와요 (Tôi giúp)
Cũng giống như các từ khác, nó giữ nguyên ㅂ trước một phụ âm:
돕다 + 고 → 돕고 (giúp và)
Các từ ㅂ có quy tắc
Không phải mọi từ kết thúc bằng ㅂ đều là bất quy tắc. Một số từ có quy tắc và vẫn giữ ㅂ ngay cả trước nguyên âm.