Phụ âm ㅅ biến mất
Một số động từ và tính từ kết thúc bằng phụ âm ㅅ là bất quy tắc.
Khi những từ này gặp một đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, thì ㅅ sẽ biến mất.
Nguyên âm so với Phụ âm
Sự thay đổi phụ thuộc vào chữ cái đầu tiên của đuôi mà bạn gắn vào.
Trước một Nguyên âm (ㅅ bị lược bỏ)
Nếu bạn thêm các đuôi như -아요/어요 hoặc -(으)면 , thì ㅅ sẽ biến mất.
짓다 + 어요 = 지어요
Trước một Phụ âm (ㅅ được giữ nguyên)
Nếu bạn thêm các đuôi như -고 hoặc -지만 , thì ㅅ vẫn giữ nguyên vị trí.
짓다 + 고 = 짓고
Các từ bất quy tắc thông dụng
Dưới đây là ba từ rất phổ biến tuân theo quy tắc này:
Dạng từ điển · + 고 · + 아요/어요 · + (으)면
짓다 (xây/làm) · 짓고 · 지어요 · 지으면
낫다 (hồi phục/tốt hơn) · 낫고 · 나아요 · 나으면
붓다 (rót/sưng) · 붓고 · 부어요 · 부으면
Phụ âm tàng hình
Đây là một lỗi rất phổ biến mà người mới bắt đầu cần tránh.
Ngay cả khi ㅅ đã biến mất, từ này vẫn ghi nhớ rằng nó vốn có một phụ âm dưới. Bạn phải gắn các đuôi dành cho phụ âm.
낫다 + (으)면
Sử dụng -으면 vì 낫다 vốn có phụ âm.
낫다 + 으면 = 나으면 (Đúng)
낫다 + 면 = 나면 (Sai)
낫다 + 아요/어요
Sử dụng -아요 và giữ các âm riêng biệt. Đừng kết hợp chúng lại.
낫다 + 아요 = 나아요 (Đúng)
낫다 + 아요 = 나요 (Sai)
Các từ có quy tắc với ㅅ
Không phải mọi từ kết thúc bằng ㅅ đều là bất quy tắc! Nhiều từ phổ biến vẫn giữ ㅅ bất kể bạn thêm đuôi gì.
Dạng từ điển · + 아요/어요 · + (으)면
웃다 (cười) · 웃어요 · 웃으면
씻다 (rửa) · 씻어요 · 씻으면
벗다 (cởi ra) · 벗어요 · 벗으면
Bất cứ khi nào bạn học một từ mới kết thúc bằng ㅅ, hãy thử học -아요/어요 của nó cùng lúc để biết liệu đó là từ có quy tắc hay bất quy tắc.
Ôn tập nhanh
웃다 -> 웃어요
씻다 -> 씻어요