Mô tả danh từ trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, khi bạn muốn mô tả một danh từ, từ dùng để mô tả sẽ đứng ngay trước danh từ đó.
Không giống như tiếng Việt hay tiếng Anh, nơi các cụm từ mô tả đôi khi có thể đứng sau danh từ (như "người đang làm việc"), tiếng Hàn thường đặt từ bổ nghĩa lên trước.
Để làm điều này, chúng ta thay đổi dạng từ điển của động từ, tính từ hoặc danh từ trước khi đặt nó vào phía trước danh từ mà chúng ta muốn mô tả.
Trạng thái và Điều kiện: -(으)ㄴ
Khi một tính từ mô tả trạng thái hiện tại của danh từ, hãy sử dụng -(으)ㄴ .
Quy tắc
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: gắn -ㄴ
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: gắn -은
Dạng từ điển · Dạng bổ nghĩa · Ví dụ
크다 · 큰 · 큰 가방
작다 · 작은 · 작은 가방
친절하다 · 친절한 · 친절한 사람
좋다 · 좋은 · 좋은 영화
Hành động và Thói quen: -는
Khi một động từ mô tả hành động đang xảy ra hoặc xảy ra thường xuyên, hãy sử dụng -는 .
Quy tắc
Gắn -는 trực tiếp vào thân động từ, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Dạng từ điển · Dạng bổ nghĩa · Ví dụ
가다 · 가는 · 가는 길
먹다 · 먹는 · 먹는 음식
일하다 · 일하는 · 일하는 사람
Định danh danh từ: -인
Khi bạn muốn chỉ định rằng một danh từ là một danh từ khác, bạn gắn -인 . Điều này bắt nguồn từ từ 이다.
Danh từ · Dạng bổ nghĩa · Ví dụ
학생 · 학생인 · 학생인 사람
친구 · 친구인 · 친구인 사람
학교 · 학교인 · 학교인 곳
Quy tắc với 있다 và 없다
Các từ kết thúc bằng 있다 (có, tồn tại) và 없다 (không có, không tồn tại) tuân theo một quy tắc đặc biệt. Mặc dù chúng thường mô tả trạng thái, chúng lại sử dụng dạng bổ nghĩa của động từ là -는 .
Điều này cũng áp dụng cho các từ ghép như 맛있다 và 재미있다.
Dạng từ điển · Dạng bổ nghĩa · Ví dụ
있다 · 있는 · 시간이 있는 사람
없다 · 없는 · 없는 문제
맛있다 · 맛있는 · 맛있는 음식
재미있다 · 재미있는 · 재미있는 책
Điểm cốt lõi: Các từ kết thúc bằng 있다 và 없다 sử dụng đuôi động từ -는.
Kiểm tra loại từ trước tiên
Một sai lầm phổ biến là nhìn vào phụ âm cuối trước khi kiểm tra xem từ đó là tính từ hay động từ.
좋다 (tốt) là tính từ, vì vậy nó dùng -(으)ㄴ và trở thành 좋은 .
좋아하다 (thích) là động từ hành động, vì vậy nó dùng -는 và trở thành 좋아하는 .
Dạng · Ý nghĩa · Trọng tâm
좋은 사람 · một người tốt · Trạng thái (Tính từ)
좋아하는 사람 · người mà tôi thích · Hành động (Động từ)