Ba thời điểm, ba hình thức
Khi một động từ bổ nghĩa cho một danh từ trong tiếng Hàn, hình thức của động từ đó sẽ thay đổi dựa trên thời điểm hành động xảy ra.
Trước khi chọn đuôi từ, hãy xác định danh từ bạn muốn bổ nghĩa, sau đó tự hỏi:
Hành động này đang diễn ra (hoặc thường xuyên xảy ra) không?
Nó đã hoàn thành chưa?
Hay là hành động sẽ xảy ra trong tương lai?
Ba hình thức
Tiếng Hàn sử dụng ba đuôi động từ riêng biệt để thể hiện thời điểm hành động:
Hiện tại / Lặp lại: -는
Đã hoàn thành / Quá khứ: -(으)ㄴ
Tương lai / Chưa xảy ra: -(으)ㄹ
Hành động hiện tại và lặp lại (-는)
Sử dụng -는 cho các hành động đang xảy ra ngay bây giờ, hoặc các hành động xảy ra thường xuyên.
Ví dụ: 읽다 + 책
읽는 책 : cuốn sách tôi đang đọc
민호가 읽는 책 : cuốn sách Minho đang đọc
Ví dụ: 만나다 + 사람
만나는 사람 : người tôi đang gặp
자주 만나는 사람 : người tôi thường gặp
Lưu ý rằng thân động từ chỉ cần gắn thêm -는 , và nó bổ nghĩa ngay cho danh từ đứng sau nó.
Hành động đã hoàn thành (-(으)ㄴ)
Sử dụng -(으)ㄴ cho các hành động đã hoàn thành.
Ví dụ: 읽다 + 책
읽은 책 : cuốn sách tôi đã đọc
민호가 읽은 책 : cuốn sách Minho đã đọc
Ví dụ: 가다 + 곳
간 곳 : nơi tôi đã đi đến
작년에 간 곳 : nơi tôi đã đi năm ngoái
Quy tắc hình thức: Nếu thân động từ kết thúc bằng phụ âm, hãy gắn -은 (읽은). Nếu kết thúc bằng nguyên âm, hãy gắn -ㄴ xuống dưới (간).