Bổ sung chi tiết vào định ngữ danh từ
Khi mô tả một danh từ, bạn có thể bao gồm nhiều thông tin hơn là chỉ hành động. Bạn có thể thêm ai đã thực hiện, địa điểm xảy ra, hoặc những gì liên quan.
Trong tiếng Hàn, toàn bộ cụm từ mô tả này đứng ngay trước danh từ.
Ví dụ
제가 만든 음식 (Món ăn mà tôi đã làm)
친구가 추천한 식당 (Nhà hàng mà một người bạn gợi ý)
Không có đại từ quan hệ
Một số ngôn ngữ sử dụng các từ nối (như who , which , hoặc that trong tiếng Anh) để kết nối mô tả với danh từ.
Trong tiếng Hàn, bạn không sử dụng các từ nối bổ sung. Động từ chỉ cần thay đổi hình thái và cả cụm từ đứng trực tiếp trước danh từ.
Tạo cụm từ
Câu hoàn chỉnh · Cụm danh từ
제가 만들었어요 · 제가 만든 음식 (Món ăn mà tôi đã làm)
선생님이 썼어요 · 선생님이 쓴 책 (Cuốn sách mà giáo viên đã viết)
Chủ ngữ bên trong định ngữ
Khi bạn nêu tên người hoặc vật thực hiện hành động bên trong cụm từ mô tả, thường sử dụng tiểu từ chủ ngữ 이/가 thay vì tiểu từ chủ đề 은/는 .
Lỗi thường gặp
저는 만든 음식
제가 만든 음식 (Đúng: Món ăn mà tôi đã làm)
Hãy nhớ sử dụng 제 thay vì 저, và 내 thay vì 나, khi gắn 가 .
Kết hợp thành câu
Vì cụm từ mô tả đóng vai trò như một khối danh từ lớn, bạn có thể đặt nó vào bất kỳ đâu mà một danh từ thông thường có thể đứng.
Điều này có nghĩa là chủ ngữ chính của câu và chủ ngữ bên trong cụm bổ nghĩa có thể khác nhau.
Phân tích câu
이것은 선생님이 쓴 책이에요.
(Đây là cuốn sách mà giáo viên đã viết.)
이것은 : Chủ ngữ chính của câu
선생님이 쓴 : Cụm từ mô tả
책이에요 : Danh từ được mô tả + kết thúc câu