Chọn thời gian phù hợp
Khi mô tả một danh từ bằng một động từ hành động, hãy tìm manh mối thời gian trong tình huống. Các từ như "mỗi ngày" ( 매일 ), "ngày hôm qua" ( 어제 ), hoặc "ngày mai" ( 내일 ) giúp bạn quyết định dạng bổ ngữ nào để sử dụng.
Thay vì ghi nhớ các tên ngữ pháp trừu tượng, hãy khớp khung thời gian của hành động với đuôi kết thúc chính xác:
-는 (hiện tại/thói quen)
-(으)ㄴ (quá khứ/đã hoàn thành)
-(으)ㄹ (tương lai/kế hoạch)
Hành động hiện tại và thói quen (-는)
Sử dụng -는 khi hành động đang diễn ra ngay bây giờ, hoặc khi đó là một thói quen lặp đi lặp lại.
Tìm kiếm các manh mối sau:
매일 (mỗi ngày)
자주 (thường xuyên)
지금 (bây giờ)
Ví dụ:
Hành động · Cụm bổ ngữ
매일 읽어요 (Tôi đọc mỗi ngày) · 매일 읽는 책 (cuốn sách tôi đọc mỗi ngày)
지금 일해요 (Tôi làm việc bây giờ) · 지금 일하는 사람 (người đang làm việc bây giờ)
Hành động đã hoàn thành (-(으)ㄴ)
Sử dụng -(으)ㄴ khi hành động đã kết thúc. Nếu gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm, hãy dùng -ㄴ . Nếu kết thúc bằng phụ âm, hãy dùng -은 .
Tìm kiếm các manh mối sau:
어제 (ngày hôm qua)
아까 (trước đây)
작년에 (năm ngoái)
Ví dụ:
Hành động · Cụm bổ ngữ
어제 샀어요 (Tôi đã mua nó ngày hôm qua) · 어제 산 책 (cuốn sách tôi đã mua ngày hôm qua)
어제 먹었어요 (Tôi đã ăn ngày hôm qua) · 어제 먹은 음식 (món đồ ăn tôi đã ăn ngày hôm qua)
Kế hoạch tương lai (-(으)ㄹ)
Sử dụng -(으)ㄹ khi hành động chưa xảy ra nhưng đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến. Nếu gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng -ㄹ . Nếu kết thúc bằng phụ âm, dùng -을 .