Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn đạt sự không muốn với -기 싫어
Cấu trúc này là cách trực tiếp để nói rằng bạn không muốn làm điều gì đó. Nó kết hợp một động từ với -기 싫다.
Cấu tạo
Nó được tạo thành bằng cách gắn -기 vào thân động từ, biến động từ đó thành danh từ (ví dụ: 가다 → 가기, "việc đi"). Sau đó, bạn thêm 싫다, có nghĩa là "không thích" hoặc "ghét."
Thân động từ + -기 싫다
Cách này áp dụng cho tất cả các thân động từ, dù kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn) → 먹기 싫다
보다 (xem) → 보기 싫다
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó dịch là "Tôi không muốn [động từ]" hoặc "Tôi ghét [động từ]ing." Nó mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ về sự ác cảm hoặc không thích.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn bày tỏ cảm giác mạnh mẽ về việc không muốn thực hiện một hoạt động nào đó. Nó rất phổ biến trong văn nói thông thường hàng ngày, đặc biệt là khi phàn nàn hoặc bày tỏ sự miễn cưỡng.
학교 가기 싫어. / 일하기 싫어. / 혼자 먹기 싫어. / 청소하기 싫어.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -기 싫다 vs. -고 싶지 않다
Người học thường nhầm lẫn -기 싫다 với -고 싶지 않다. Mặc dù cả hai đều diễn đạt việc không muốn làm điều gì đó, chúng có những sắc thái khác nhau.
-기 싫다
Sắc thái: Cảm xúc và mạnh mẽ. Nó tập trung vào cảm giác không thích hoặc ác cảm đối với chính hành động đó. Nó giống như nói, "Việc làm điều này thật khó chịu đối với tôi."
Ví dụ: 운동하기 싫어. (Tôi ghét tập thể dục; ý nghĩ về nó thật khó chịu.)
-고 싶지 않다
Sắc thái: Trung lập và thực tế hơn. Nó tập trung vào sự thiếu mong muốn hoặc ý chí để làm điều gì đó vào lúc đó. Nó ít nói về việc ghét hành động đó hơn và chỉ đơn giản là không có hứng thú.
Ví dụ: 운동하고 싶지 않아. (Tôi không muốn tập thể dục; tôi không có hứng thú làm việc đó ngay lúc này.)
Mẹo: Sử dụng -기 싫다 khi bạn muốn nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực của mình (như khi phàn nàn). Sử dụng -고 싶지 않다 cho một lời từ chối bình tĩnh và thẳng thắn hơn.
숙제하기 싫어. / 숙제하고 싶지 않아. / 그 사람 만나기 싫어. / 그 사람 만나고 싶지 않아.