Quy tắc mẫu cốt lõi: Diễn đạt quyết định với -기로 했다
Mẫu câu -기로 했다 được sử dụng để diễn đạt rằng một quyết định, nghị quyết hoặc lời hứa đã được thực hiện để thực hiện một hành động. Nó dịch là "đã quyết định", "đã giải quyết" hoặc "đã đồng ý".
Cấu tạo
Gắn -기로 하다 trực tiếp vào thân của bất kỳ động từ hành động nào. Không quan trọng thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi): 가 + 기로 하다 → 가기로 하다
먹다 (ăn): 먹 + 기로 하다 → 먹기로 하다
끊다 (bỏ/ngừng): 끊 + 기로 하다 → 끊기로 하다
Thì
Mẫu câu này hầu như luôn được sử dụng ở thì quá khứ (-기로 했어 hoặc -기로 했어요) vì bạn đang báo cáo một quyết định đã được thực hiện.
나 다이어트하기로 했어. / 운동하기로 했어요. / 술 끊기로 했어.
Chủ ngữ của quyết định: 'Tôi' vs. 'Chúng tôi'
Ý nghĩa của -기로 했다 có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào việc quyết định đó được thực hiện một mình hay với người khác. Chủ ngữ của câu làm rõ điều này.
Quyết định cá nhân (나/저)
Khi chủ ngữ là "Tôi" (나 hoặc 저), mẫu câu diễn đạt một nghị quyết cá nhân hoặc một quyết định được thực hiện bởi một người.
Ví dụ: 나 담배 끊기로 했어. (Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.)
Thỏa thuận chung (우리/저희)
Khi chủ ngữ là "Chúng tôi" (우리 hoặc 저희), nó chỉ ra một quyết định chung, sự đồng ý hoặc lời hứa được thực hiện giữa hai người trở lên.
Ví dụ: 우리 내일 만나기로 했어. (Chúng ta đã quyết định gặp nhau vào ngày mai.)
Thông thường, chủ ngữ được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
공부 열심히 하기로 했어. / 우리 다시는 안 보기로 했어. / 결혼하기로 했어요. / 비밀로 하기로 했잖아.
Đưa ra các quyết định phủ định
Để diễn đạt một quyết định không làm điều gì đó, bạn hãy làm cho động từ ở dạng phủ định trước khi thêm -기로 했다.
Sử dụng 안 (Phổ biến nhất)
Cách tự nhiên và phổ biến nhất để hình thành một quyết định phủ định trong hội thoại là đặt 안 ngay trước động từ.