Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Đang trong quá trình làm gì đó
Cấu trúc -는 중 được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra. Nó tương đương với dạng tiếp diễn "-ing" trong tiếng Anh, nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc đang "ở giữa" hoặc "trong quá trình" thực hiện một việc gì đó.
Kết hợp với động từ
Gắn -는 중 trực tiếp vào thân động từ hành động.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm: 가다 (đi) → 가는 중
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: 찾다 (tìm kiếm) → 찾는 중
Sau đó, cấu trúc này được theo sau bởi động từ 이다 (là), được chia thành -이야 (thân mật) hoặc -이에요 (lịch sự).
Kết hợp với danh từ
Bạn cũng có thể gắn -중 trực tiếp vào một số danh từ mang nghĩa hành động, như 통화 (cuộc gọi) hoặc 회의 (cuộc họp).
Danh từ: 통화 → 통화 중 (đang trong cuộc gọi)
지금 가는 중이야. / 만드는 중이에요. / 찾는 중이야.
Động từ vs. Danh từ với -중
Cấu trúc này hoạt động với cả động từ hành động và một số danh từ nhất định. Hiểu được sự khác biệt là chìa khóa để sử dụng nó một cách tự nhiên.
Động từ hành động + -는 중
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó mô tả một hành động đang diễn ra.
일하다 (làm việc) → 일하는 중 (đang trong quá trình làm việc)
준비하다 (chuẩn bị) → 준비하는 중 (đang trong quá trình chuẩn bị)
Danh từ + 중
Dạng này được sử dụng với các danh từ đại diện cho một hoạt động, thường là các từ Hán-Hàn. Đây là cách ngắn gọn để nêu trạng thái của bạn.
통화 (cuộc gọi) → 통화 중 (đang nghe điện thoại)
식사 (bữa ăn) → 식사 중 (đang trong bữa ăn)
회의 (cuộc họp) → 회의 중 (đang trong cuộc họp)
일하는 중이야. / 통화 중이야, 조용히 해. / 준비하는 중이에요. / 지금 회의 중이에요.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -는 중 vs. -고 있다
Người học thường thắc mắc về sự khác biệt giữa -는 중이다 và -고 있다, vì cả hai đều dịch là "đang làm gì đó".