Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Xin phép với -아/어도 되다
Mẫu câu này được dùng để xin phép làm điều gì đó. Đây là cách tương đương trong tiếng Hàn của "Tôi có thể...?" hoặc "Có được không nếu tôi...?"
Ý nghĩa & Cấu trúc
Nó kết hợp một động từ với -아/어도 되다.
-아/어도 có nghĩa là "ngay cả khi..."
되다 có nghĩa là "được" hoặc "được phép."
Vì vậy, 사진 찍어도 돼요? theo nghĩa đen là, "Ngay cả khi tôi chụp ảnh, có được không?"
Quy tắc hình thành
Gắn -아/어도 되다 vào thân động từ:
Thân động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아도 되다.
가다 (đi) → 가도 되다
앉다 (ngồi) → 앉아도 되다
Thân động từ với các nguyên âm khác: Thêm -어도 되다.
먹다 (ăn) → 먹어도 되다
찍다 (chụp ảnh) → 찍어도 되다
Động từ đuôi 하다: Chuyển thành 해도 되다.
전화하다 (gọi điện) → 전화해도 되다
말하다 (nói) → 말해도 되다
여기 앉아도 돼? / 사진 찍어도 돼요? / 이거 내가 가져도 돼? / 솔직하게 말해도 돼요?
Cách phản hồi: Cho phép & Từ chối
Biết cách phản hồi cũng quan trọng như việc biết cách hỏi. Dưới đây là những cách phổ biến để đồng ý hoặc từ chối lời xin phép.
Cho phép (Khẳng định)
Đơn giản & Trực tiếp: 네, 돼요. (Vâng, được.) hoặc 응, 돼. (Ừ, được.)
Tự nhiên & Phổ biến: 네, 괜찮아요. (Vâng, không sao đâu.) hoặc 그럼요. (Tất nhiên rồi.)
Lặp lại động từ (rất rõ ràng): 네, 앉아도 돼요. (Vâng, bạn có thể ngồi.)
Từ chối (Phủ định)
Nói 아니요, 안 돼요 (Không, không được) rất trực tiếp và có thể nghe có vẻ gay gắt. Thường tốt hơn là nên làm dịu lời từ chối.
Từ chối nhẹ nhàng: 죄송하지만 안 돼요. (Xin lỗi nhưng không được.) hoặc 미안하지만 좀... (Xin lỗi nhưng mà...)
Đưa ra lý do (lịch sự nhất): Đây là cách phổ biến để từ chối một cách lịch sự trong văn hóa Hàn Quốc. Ví dụ, nếu ai đó xin mở cửa sổ:
죄송하지만 제가 좀 추워서요. (Xin lỗi nhưng tôi hơi lạnh.)