Quy tắc mẫu cốt lõi: Diễn đạt sự cấm đoán với -(으)면 안 되다
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt sự cấm đoán, ngăn cấm một hành động hoặc đưa ra lời khuyên mạnh mẽ không nên làm điều gì đó. Nó tương đương với "bạn không nên", "bạn không được phép" hoặc "bạn không thể".
Ý nghĩa & Cách dùng
Nghĩa đen là "nếu bạn làm [động từ], thì không được/không ổn". Nó được hình thành bằng cách kết hợp điều kiện -(으)면 (nếu/khi) với 안 되다 (không được/không ổn).
Cách chia
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -면 안 되다.
가다 (đi) → 가면 안 되다
울다 (khóc) → 울면 안 되다
열다 (mở) → 열면 안 되다
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Gắn -으면 안 되다.
먹다 (ăn) → 먹으면 안 되다
찍다 (chụp ảnh) → 찍으면 안 되다
웃다 (cười) → 웃으면 안 되다
여기서 자면 안 돼. / 사진 찍으면 안 돼. / 먹으면 안 돼. / 열면 안 돼.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -(으)면 안 되다 vs. -지 마세요
Cả hai cấu trúc đều diễn đạt sự cấm đoán, nhưng chúng có sắc thái khác nhau. Chọn đúng cấu trúc sẽ giúp tiếng Hàn của bạn tự nhiên hơn.
-(으)면 안 되다 (Nêu quy định/hệ quả)
Cấu trúc này giải thích rằng một hành động không được phép hoặc không nên làm. Nó tập trung vào quy tắc chung hoặc hệ quả tiêu cực. Nó có thể cảm thấy nhẹ nhàng và mang tính giải thích hơn là một mệnh lệnh trực tiếp.
Bối cảnh: Giải thích lý do tại sao điều gì đó là ý tưởng tồi hoặc các quy định là gì.
여기서 떠들면 안 돼요. (Không được làm ồn ở đây.)
-지 마세요 / -지 마 (Mệnh lệnh trực tiếp)
Đây là mệnh lệnh trực tiếp bảo người nghe không được làm điều gì đó. Đây là một mệnh lệnh tập trung vào việc ngăn chặn hành động của người nghe.
Bối cảnh: Trực tiếp bảo ai đó dừng lại hoặc không bắt đầu một hành động.
떠들지 마세요. (Đừng làm ồn.)
Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau, nhưng -(으)면 안 되다 thường nghe như bạn đang nêu một sự thật, trong khi -지 마세요 là một mệnh lệnh trực tiếp.