Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)려던 참이다
Cấu trúc này diễn tả việc người nói đang chuẩn bị thực hiện một hành động ngay tại thời điểm nói. Nó tương đương với "vừa định..." hoặc "đang định..."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Chỉ một hành động đã được dự định và sắp xảy ra, thường bị gián đoạn hoặc trở nên liên quan bởi một sự kiện mới hoặc lời nói của ai đó.
Khi nào sử dụng: Sử dụng để thể hiện sự trùng hợp về thời điểm. Ví dụ, nếu ai đó rủ bạn đi ăn, và bạn vừa định đi kiếm gì đó ăn, bạn có thể nói: "Tôi vừa định đi ăn đây!"
Cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp thân động từ với -(으)려던 참이다.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + 려던 참이다:
가다 (đi) → 가려던 참이다
만들다 (làm) → 만들려던 참이다
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + 으려던 참이다:
먹다 (ăn) → 먹으려던 참이다
씻다 (rửa) → 씻으려던 참이다
지금 막 나가려던 참이야. / 밥 먹으려던 참이야. / 그 말 하려던 참이야.
Sắc thái bản ngữ & Các kết hợp phổ biến
Để nghe tự nhiên hơn, hãy chú ý đến ngữ cảnh và các trạng từ thường được sử dụng với cấu trúc này.
Nhấn mạnh thời điểm
Cấu trúc này thường được kết hợp với các trạng từ làm nổi bật sự trùng hợp hoặc thời điểm hoàn hảo. Các trạng từ phổ biến nhất là:
마침: (vừa đúng lúc, tình cờ)
안 그래도: (dù bạn không nói thì tôi cũng đang định...)
지금 막: (ngay bây giờ, đúng lúc này)
Sử dụng các trạng từ này giúp câu nói của bạn nghe tự nhiên và nhấn mạnh hơn.
Diễn tả sự đồng tình hoặc trùng hợp
Cấu trúc này thường được sử dụng để cho thấy bạn cũng đang nghĩ giống người kia. Nó tạo ra cảm giác kết nối.
A: 우리 피자 시킬까요? (Chúng ta gọi pizza nhé?)
B: 오, 마침 저도 그 말 하려던 참이었어요! (Ồ, tôi cũng vừa định nói điều đó!/Tôi cũng đang định nói thế đây!)
마침 너한테 전화하려던 참이었어. / 안 그래도 지금 막 나가려던 참이었어요. / 저도 그 생각 하려던 참이었어요.