Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -잖아 (Như bạn đã biết)
Đuôi câu -잖아 được sử dụng để khẳng định một sự thật mà bạn tin rằng người nghe đã biết. Nó giống như việc thêm "như bạn đã biết", "bạn biết đấy", hoặc "thôi mà" vào câu của bạn, nhằm xác nhận một thông tin đã được chia sẻ.
Cách hình thành
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ, tính từ hoặc danh từ.
Động từ & Tính từ: Gắn -잖아(요) trực tiếp vào thân từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Điều này cũng áp dụng cho các thân từ ở thì quá khứ.
가다 (đi) → 가잖아
먹다 (ăn) → 먹잖아
예쁘다 (đẹp) → 예쁘잖아
말했다 (đã nói) → 말했잖아
Danh từ:
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm, thêm -이잖아(요).
학생 (học sinh) → 학생이잖아
Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm -잖아(요).
친구 (bạn bè) → 친구잖아
내가 말했잖아. / 우린 친구잖아. / 오늘 일요일이잖아.
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Cảm giác của -잖아 phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh và ngữ điệu. Sử dụng đúng là chìa khóa để nghe tự nhiên.
Ngữ điệu là tất cả
-잖아 có thể là một lời nhắc nhở thân thiện, nhưng cũng có thể nghe như bạn đang mắng mỏ, phàn nàn hoặc tỏ ra bề trên nếu sử dụng không đúng cách.
Lời nhắc nhở thân thiện (ngữ điệu lên): 오늘 우리 약속 있잖아? (Hôm nay chúng ta có hẹn mà, nhớ không?)
Sự thất vọng/Mắng mỏ (ngữ điệu mạnh, xuống): 내가 하지 말라고 했잖아! (Tôi đã bảo bạn đừng làm thế rồi mà!)
Lỗi thường gặp: Sử dụng cho thông tin mới
Cốt lõi của cấu trúc này là kiến thức chung. Đừng bao giờ sử dụng -잖아 để giới thiệu một sự thật mà người nghe chưa biết. Ví dụ, nếu bạn nói với một người mới quen, 저는 학생이잖아요 ("Tôi là học sinh, như bạn đã biết đấy"), nó nghe rất kỳ lạ và tự phụ, như thể họ đáng lẽ phải biết điều đó rồi. Hãy dùng 저는 학생이에요 cho thông tin mới.
위험하잖아. / 바쁘잖아. / 약속했잖아. / 춥잖아.