Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -(으)ㄹ래?
Mẫu câu này được sử dụng để hỏi về ý định hoặc sự sẵn lòng làm điều gì đó của người nghe. Đây là cách thân mật và gần gũi để đưa ra gợi ý, lời mời hoặc yêu cầu.
Ý nghĩa & Cách dùng
Hỏi ý định/Đưa ra gợi ý: Sử dụng để hỏi xem ai đó muốn làm gì, hoặc để gợi ý một hoạt động. Nó tương đương với "Bạn có muốn...?" hoặc "Bạn có muốn... không?"
Đưa ra yêu cầu: Khi kết hợp với động từ 주다 (cho/giúp), nó trở thành một yêu cầu nhẹ nhàng, tương tự như "Bạn có thể... giúp mình được không?"
Cách hình thành
Nó gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -ㄹ래?
가다 (đi) → 갈래?
만들다 (làm) → 만들래?
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ) + -을래?
먹다 (ăn) → 먹을래?
앉다 (ngồi) → 앉을래?
나랑 같이 갈래? / 이거 네가 할래? / 문 좀 열어줄래? / 커피 한잔 할래?
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -(으)ㄹ래? vs. -(으)ㄹ까?
Người học thường nhầm lẫn -(으)ㄹ래? với -(으)ㄹ까?. Sự khác biệt chính nằm ở trọng tâm của câu hỏi.
-(으)ㄹ래? (Trọng tâm vào 'Bạn')
Mẫu câu này hỏi về ý định hoặc sở thích cá nhân của người nghe.
점심 뭐 먹을래? (Bạn muốn ăn gì vào bữa trưa?)
Người nói đang hỏi về lựa chọn của người nghe.
-(으)ㄹ까? (Trọng tâm vào 'Chúng ta' hoặc 'Tôi')
Mẫu câu này được sử dụng để đưa ra gợi ý cho một nhóm ("Chúng ta sẽ... chứ?") hoặc để hỏi ý kiến của người nghe về hành động tiềm năng của người nói ("Tôi nên... chứ?").
점심 뭐 먹을까? (Chúng ta nên ăn gì vào bữa trưa?)
Người nói đang đưa ra một gợi ý chung và hỏi ý kiến.
Tóm lại:
영화 볼래? = Bạn có muốn xem phim không?
영화 볼까? = Chúng ta xem phim nhé?
우리 커피 한잔 할래? / 우리 커피 한잔 할까? / 문 닫을래? / 문 닫을까?