Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)려고 (Ý định/Mục đích)
Cấu trúc này gắn vào thân động từ để diễn tả ý định của người nói hoặc mục đích thực hiện hành động trong mệnh đề sau. Nó tương đương với "để [động từ]" hoặc "với ý định [làm gì đó]."
Cách hình thành
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -려고.
보다 (xem) → 보려고
살다 (sống) → 살려고
만들다 (làm) → 만들려고
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -으려고.
먹다 (ăn) → 먹으려고
찾다 (tìm) → 찾으려고
Cách sử dụng
Mệnh đề chứa -(으)려고 luôn đứng trước, nêu lên mục tiêu. Mệnh đề thứ hai nêu lên hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu đó. Thì của câu luôn được thể hiện qua động từ cuối cùng.
너 주려고 (ý định của tôi) + 샀어 (hành động tôi đã thực hiện trong quá khứ).
살 빼려고 운동해. / 한국 드라마 보려고 공부해. / 집 사려고 돈 모아.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -(으)려고 vs. -(으)러
Cả -(으)려고 và -(으)러 đều diễn tả mục đích, nhưng chúng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt chính nằm ở động từ chính của câu.
-(으)러 (Mục đích của sự di chuyển)
Cấu trúc này gần như chỉ được sử dụng khi động từ chính là động từ chỉ sự di chuyển, chẳng hạn như 가다 (đi), 오다 (đến), hoặc 다니다 (đi lại/đi học/đi làm). Nó nêu mục đích cho việc đi hoặc đến đâu đó.
Ví dụ: 밥 먹으러 식당에 가요. (Tôi đang đến nhà hàng để ăn.)
-(으)려고 (Ý định chung)
Cấu trúc này linh hoạt hơn và có thể được sử dụng với bất kỳ động từ hành động nào trong mệnh đề thứ hai, không chỉ các động từ di chuyển.
Ví dụ: 밥 먹으려고 요리해요. (Tôi đang nấu ăn để ăn.)
Khi động từ chính là động từ di chuyển, đôi khi cả hai đều có thể được sử dụng, nhưng -(으)러 thường nghe tự nhiên và trực tiếp hơn một chút. Đối với tất cả các động từ khác, bạn phải sử dụng -(으)려고.
친구 만나러 가요. / 친구 만나려고 나가요. / 밥 먹으러 식당에 가요. / 밥 먹으려고 요리해요.