Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -(으)러 (để) làm gì
Cấu trúc này diễn tả mục đích hoặc ý định khi di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Nó được gắn vào thân động từ và luôn theo sau là một động từ chỉ sự di chuyển như 가다 (đi) hoặc 오다 (đến).
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "để [làm động từ]" và giải thích lý do tại sao ai đó đang đi hoặc đến một nơi nào đó.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn nêu lý do cho việc di chuyển của mình. Ví dụ, bạn không chỉ là 'đang đi đến nhà hàng'; mà là 'đang đi để ăn'.
Cách hình thành
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -러.
보다 (xem) → 보러
놀다 (chơi) → 놀러
마시다 (uống) → 마시러
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Gắn -으러.
먹다 (ăn) → 먹으러
받다 (nhận) → 받으러
씻다 (rửa) → 씻으러
밥 먹으러 가자. / 영화 보러 가요. / 돈 받으러 왔어. / 손 씻으러 가요.
Các kết hợp phổ biến & Lưu ý sử dụng
Cấu trúc này cực kỳ phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và thường xuất hiện trong các cụm từ cố định. Điều quan trọng là nó phải được kết hợp với một động từ chỉ sự di chuyển.
Các động từ di chuyển chính
Trong khi 가다 (đi) và 오다 (đến) là phổ biến nhất, các động từ di chuyển khác cũng có thể dùng được:
다니다 (theo học, đi lại thường xuyên): 한국어를 배우러 학원에 다녀요. (Tôi đi học ở trung tâm để học tiếng Hàn.)
나가다 (đi ra ngoài): 담배 피우러 나갔어요. (Anh ấy đã đi ra ngoài để hút thuốc.)
들어오다 (đi vào trong): 책 빌리러 들어왔어요. (Tôi đã vào trong để mượn sách.)
Phân biệt quan trọng: -(으)러 vs. -(으)려고
Cả hai cấu trúc đều có thể có nghĩa là "để", nhưng chúng không thể thay thế cho nhau.
-(으)러: CHỈ sử dụng với các động từ di chuyển (가다, 오다, v.v.).
운동하러 헬스장에 가요. (Tôi đi đến phòng gym để tập thể dục.)
-(으)려고: Sử dụng cho mục đích/ý định chung với BẤT KỲ động từ nào. Nó không thể được sử dụng nếu trọng tâm chính là bản thân việc di chuyển.