Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Xác nhận điều bạn đã nghe với -다면서?
Cấu trúc này được sử dụng để xác nhận thông tin bạn đã nghe từ bên thứ ba. Nó giống như việc nói, "Tôi nghe nói rằng... có phải không?" hoặc "Ai đó đã nói với tôi rằng..." Đây là một cách tuyệt vời để bắt đầu cuộc trò chuyện về tin tức hoặc tin đồn.
Quy tắc hình thành
Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ và thì.
Động từ hành động (Thì hiện tại): Gắn -ㄴ/는다면서?
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: 가다 → 간다면서?
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: 먹다 → 먹는다면서?
Động từ (Thì quá khứ): Gắn -았다/었다면서?
헤어지다 → 헤어졌다면서?
되다 → 됐다면서?
Động từ miêu tả (Tính từ): Gắn -다면서?
아프다 → 아프다면서?
맛있다 → 맛있다면서?
Danh từ: Gắn -(이)라면서?
Kết thúc bằng nguyên âm: 공짜 → 공짜라면서?
Kết thúc bằng phụ âm: 학생 → 학생이라면서?
너 로또 됐다면서? / 다이어트한다면서? / 아프다면서? / 공짜라면서?
Sắc thái bản ngữ: Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tò mò
Mặc dù -다면서? là một cách để xác nhận thông tin, sắc thái của nó thường vượt xa một câu hỏi đơn thuần. Nó có thể ngụ ý sự ngạc nhiên, tò mò hoặc thậm chí là một chút hoài nghi thân thiện.
Ngạc nhiên/Chúc mừng: Khi bạn nghe tin tốt, sử dụng cấu trúc này là một cách tự nhiên để khơi gợi chủ đề và gửi lời chúc mừng.
승진했다면서? 축하해! (Nghe nói bạn được thăng chức à? Chúc mừng nhé!)
Tò mò/Quan tâm: Nếu bạn nghe nói ai đó đang trải qua thời gian khó khăn, đây là một cách nhẹ nhàng để hỏi thăm.
힘들다면서? 무슨 일 있어? (Nghe nói dạo này vất vả à? Có chuyện gì vậy?)
Hoài nghi/Mâu thuẫn: Bạn có thể sử dụng nó khi hành động của ai đó trái ngược với những gì bạn đã nghe về họ.
다이어트한다면서? (근데 왜 케이크를 먹어?) (Nghe nói bạn đang ăn kiêng mà? (Nhưng sao lại ăn bánh kem?))
결혼한다면서? 정말 축하해! / 바쁘다면서? 내가 도와줄까? / 다이어트한다면서? 이건 웬 피자야?