Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -기만 하면 돼
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt rằng chỉ cần một hành động cụ thể là đủ để giải quyết tình huống hoặc đạt được mục tiêu. Nó đơn giản hóa một nhiệm vụ xuống thành thành phần thiết yếu nhất, thường là để trấn an người nghe.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: "Tất cả những gì bạn cần làm là (Động từ)" hoặc "Bạn chỉ cần (Động từ)."
Chức năng: Nó tách biệt một hành động cần thiết duy nhất, ngụ ý rằng mọi thứ khác đã được lo liệu hoặc không quan trọng.
Cấu trúc
Được hình thành bằng cách gắn -기만 하면 되다 vào thân động từ.
Thân động từ + -기만 하면 되다
오다 (đến) → 오 + -기만 하면 되다 → 오기만 하면 되다
듣다 (nghe) → 듣 + -기만 하면 되다 → 듣기만 하면 되다
먹다 (ăn) → 먹 + -기만 하면 되다 → 먹기만 하면 되다
너는 오기만 하면 돼. / 기다리기만 하면 돼. / 외우기만 하면 돼. / 내 말 듣기만 하면 돼.
Biến thể cấu trúc: Danh từ với -만
Trong khi cấu trúc chính sử dụng -기만 với động từ, một biến thể rất phổ biến sử dụng -만 trực tiếp với danh từ. Điều này nhấn mạnh rằng chỉ một thứ cụ thể hoặc hành động dựa trên danh từ là cần thiết.
Cấu trúc
Danh từ + -만 + [Động từ phù hợp] + -(으)면 되다
Thay vì danh từ hóa động từ với -기, bạn gắn -만 vào danh từ và theo sau bằng động từ liên quan.
돈 (tiền) + 만 + 내다 (trả) → 돈만 내면 돼. (Bạn chỉ cần trả tiền thôi.)
버튼 (nút) + 만 + 누르다 (nhấn) → 버튼만 누르면 돼. (Bạn chỉ cần nhấn nút thôi.)
Sắc thái
Dạng này cực kỳ phổ biến cho các hành động cụ thể, đơn giản liên quan đến một vật thể. 서명만 하면 돼 (Bạn chỉ cần ký tên) và 서명하기만 하면 돼 (Tất cả những gì bạn cần làm là hành động ký tên) có ý nghĩa rất gần nhau, nhưng phiên bản tập trung vào danh từ thường trực tiếp và xuất hiện thường xuyên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
돈만 내면 돼. / 버튼만 누르면 돼요. / 서명만 하면 돼. / 대답만 하면 돼요.
Sắc thái bản ngữ & Ngữ cảnh
Cấu trúc này tỏa sáng khi bạn muốn làm cho điều gì đó nghe có vẻ cực kỳ đơn giản, thường là để khuyến khích hoặc trấn an ai đó.