Quy tắc mẫu cốt lõi: Diễn đạt mục đích với -기 위해서
Cấu trúc này gắn vào động từ và danh từ để diễn đạt mục đích hoặc lý do cho một hành động. Nó được dịch là "để (làm gì đó)" hoặc "vì (cái gì đó)."
Cấu tạo
Với động từ: Gắn -기 위해서 vào thân động từ.
만나다 (gặp) → 만나기 위해서 (để gặp)
사다 (mua) → 사기 위해서 (để mua)
Với danh từ: Gắn -을/를 위해서 vào danh từ.
가족 (gia đình) → 가족을 위해서 (vì gia đình)
건강 (sức khỏe) → 건강을 위해서 (vì sức khỏe)
Cách sử dụng
Nó kết nối một mục tiêu (mệnh đề với -기 위해서) với hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu đó. Hành động nằm ở phần thứ hai của câu.
Mục tiêu: 집을 사기 위해 (Để mua nhà)
Hành động: 저축해. (Tôi tiết kiệm tiền.)
살기 위해 먹는 거야. / 집을 사기 위해 저축해. / 가족을 위해 요리했어. / 건강을 위해 담배를 끊었어.
Các biến thể & Cách sử dụng
Cấu trúc này có một vài biến thể phổ biến mà bạn sẽ gặp trong hội thoại và văn viết hàng ngày.
Lược bỏ 서
Trong tiếng Hàn nói, việc lược bỏ 서 và chỉ nói -기 위해 hoặc -을/를 위해 là rất phổ biến. Điều này làm cho câu nói trôi chảy hơn và bớt trang trọng hơn một chút, nhưng ý nghĩa vẫn giống hệt.
살기 위해서 먹는 거야. → 살기 위해 먹는 거야.
Dạng nhấn mạnh: -기 위해서라면
Thêm -(이)라면 tạo ra ý nghĩa "Nếu là vì..." hoặc "Miễn là để...". Điều này thêm một sự nhấn mạnh có điều kiện mạnh mẽ, gợi ý sự sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu.
성공하기 위해서라면 뭐든 해요. (Nếu là để thành công, tôi sẽ làm bất cứ điều gì.)
이기기 위해 연습해. / 널 위해 샀어. / 성공하기 위해서라면 뭐든 해요. / 평화를 위해 기도해.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -기 위해서 vs. -으러/려고
Tiếng Hàn có một vài cấu trúc để diễn đạt mục đích, và việc chọn đúng cấu trúc sẽ làm tăng sắc thái biểu cảm. -기 위해서 thường bị nhầm lẫn với -으러 và -으려고.