Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Viện cớ với -핑계 대고
Mẫu câu này được sử dụng để nêu lý do hoặc cái cớ cho một hành động nhất định. Nó kết hợp một lý do (cái cớ) với động từ 핑계 대다 (viện cớ) và từ nối -고 để liên kết nó với hành động kết quả.
Cấu trúc
Lý do + 핑계 대고 + Hành động
Cách hình thành
Dạng của lý do thay đổi tùy thuộc vào việc đó là danh từ, động từ hay tính từ.
Danh từ: Gắn trực tiếp 핑계 대고.
공부 (học tập) → 공부 핑계 대고 (lấy lý do học tập)
일 (công việc) → 일 핑계 대고 (lấy lý do công việc)
Động từ & Tính từ: Sử dụng dạng trích dẫn -(ㄴ/는)다 hoặc -(이)라.
Động từ hành động: -(ㄴ/는)다는 핑계 대고
공부하다 → 공부한다는 핑계 대고
자다 → 잔다는 핑계 대고
Tính từ (Động từ miêu tả): -다는 핑계 대고
아프다 → 아프다는 핑계 대고
바쁘다 → 바쁘다는 핑계 대고
Danh từ với 이다: -(이)라는 핑계 대고
생일이다 → 생일이라는 핑계 대고
공부 핑계 대고 게임했어. / 아프다는 핑계 대고 조퇴했어. / 생일이라는 핑계 대고 만났어. / 잔다는 핑계 대고 전화를 안 받았어.
Sắc thái bản ngữ: Cái cớ có thật không?
Việc sử dụng -핑계 대고 ngụ ý mạnh mẽ rằng cái cớ đó không phải là lý do thực sự cho hành động. Đó là một sự biện minh, hợp lý hóa hoặc một cái cớ thuận tiện để làm những gì người đó muốn làm ngay từ đầu.
Ý định 'thực sự'
Trọng tâm nằm ở hành động theo sau 핑계 대고. Cái cớ chỉ là công cụ được sử dụng để thực hiện hành động đó.
Câu: 공부한다는 핑계 대고 놀았어. (Tôi đã chơi với cái cớ là đang học.)
Sắc thái: Mong muốn thực sự là được chơi. "Học tập" chỉ là câu chuyện che đậy để làm cho việc đó trở nên chấp nhận được.
Tự nhận thức vs. Buộc tội
Thừa nhận cái cớ yếu ớt của chính mình: Khi bạn sử dụng mẫu câu này để nói về bản thân, nó thường mang giọng điệu tự nhận thức, hơi tội lỗi hoặc hài hước. Bạn biết cái cớ của mình rất yếu.
세일 핑계 대고 샀어. (Tôi đã mua nó với lý do là đang giảm giá.)