Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)ㄴ/는 것 같다 (Tôi nghĩ / Có vẻ như)
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt một sự phỏng đoán, ý kiến hoặc ấn tượng. Đây là cách nói nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với việc khẳng định trực tiếp. Ý nghĩa cốt lõi là "có vẻ như..." hoặc "tôi nghĩ rằng..."
Cách hình thành
Đuôi kết hợp với thân động từ hoặc tính từ sẽ thay đổi dựa trên loại từ và thì của câu.
Động từ hành động (Thì hiện tại): Thân động từ + -는 것 같다
오다 (đến) → 오는 것 같다
Động từ hành động (Thì quá khứ): Thân động từ + -(으)ㄴ 것 같다
Thân kết thúc bằng nguyên âm: 걸리다 (bị/mắc) → 걸린 것 같다
Thân kết thúc bằng phụ âm: 먹다 (ăn) → 먹은 것 같다
Động từ miêu tả (Tính từ): Thân tính từ + -(으)ㄴ 것 같다
Thân kết thúc bằng nguyên âm: 비싸다 (đắt) → 비싼 것 같다
Thân kết thúc bằng phụ âm: 좋다 (tốt) → 좋은 것 같다
Lưu ý: Với các tính từ kết thúc bằng 있다/없다, hãy dùng -는 것 같다. Ví dụ: 맛있다 → 맛있는 것 같다.
Danh từ: Danh từ + 인 것 같다
오해 (hiểu lầm) → 오해인 것 같다
비 오는 것 같아. / 감기 걸린 것 같아. / 비싼 것 같아. / 오해인 것 같아.
Xử lý thì và các loại động từ
Việc sử dụng đúng cấu trúc này phụ thuộc vào việc xác định loại động từ (hành động vs. miêu tả) và thì (hiện tại vs. quá khứ). Hãy cùng ôn lại với các ví dụ.
Trạng thái hoặc hành động hiện tại
Động từ hành động: Sử dụng -는 것 같다 cho một hành động đang diễn ra ngay bây giờ.
누가 오는 것 같아. (Tớ nghĩ có ai đó đang đến ngay lúc này.)
Động từ miêu tả: Sử dụng -(으)ㄴ 것 같다 cho một trạng thái đúng ở hiện tại.
피곤한 것 같아. (Tớ nghĩ mình đang mệt ngay lúc này.)
Đây là điểm khác biệt chính: -(으)ㄴ gắn với tính từ chỉ trạng thái hiện tại, không phải quá khứ.
Sự kiện quá khứ hoặc hành động đã hoàn thành
Động từ hành động: Sử dụng -(으)ㄴ 것 같다 cho một hành động đã xảy ra rồi.
고장 난 것 같아. (Tớ nghĩ nó bị hỏng rồi. Việc hỏng đã xảy ra trong quá khứ.)