Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Trông [Tính từ]
Cấu trúc này, -아/어 보여, được sử dụng để diễn tả một ấn tượng, giả định hoặc quan sát dựa trên vẻ ngoài của ai đó hoặc thứ gì đó. Nó tương đương trực tiếp với cách nói "You look..." (Bạn trông...) hoặc "It looks..." (Nó trông...) trong tiếng Anh.
Cách hình thành
Thêm -아/어 vào gốc tính từ, theo sau là 보여(요).
Gốc kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아 보여(요).
비싸다 (đắt) → 비싸 + 아 보여 → 비싸 보여
좋다 (tốt) → 좋 + 아 보여 → 좋아 보여
Gốc kết thúc bằng các nguyên âm khác: Thêm -어 보여(요).
맛있다 (ngon) → 맛있 + 어 보여 → 맛있어 보여
어렵다 (bất quy tắc ㅂ) → 어려우 + 어 보여 → 어려워 보여
Tính từ đuôi 하다: Chuyển 하다 thành 해 보여(요).
피곤하다 (mệt mỏi) → 피곤해 보여
행복하다 (hạnh phúc) → 행복해 보여
오늘 피곤해 보여. / 엄청 맛있어 보여. / 비싸 보여요.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: `-아/어 보이다` so với `-는 것 같다`
Cả hai cấu trúc đều diễn tả một phỏng đoán hoặc giả định, nhưng chúng dựa trên các loại bằng chứng khác nhau.
-아/어 보이다 (Bằng chứng thị giác)
Cấu trúc này chỉ được sử dụng cho các đánh giá dựa trên những gì bạn có thể nhìn thấy. Nó nói về vẻ ngoài trực quan.
(Nhìn thấy một món ăn) 매워 보여요. (Nó trông có vẻ cay.)
(Nhìn thấy một người bạn đang cúi đầu) 슬퍼 보여요. (Bạn trông có vẻ buồn.)
-는 것 같다 (Bằng chứng chung)
Đây là một cấu trúc rộng hơn để phỏng đoán. Bằng chứng có thể là bất cứ điều gì—thứ bạn nghe thấy, ngửi thấy, cảm thấy hoặc chỉ là một trực giác chung. Nó không giới hạn ở thị giác.
(Ngửi thấy mùi thức ăn cay từ nhà bếp) 매운 것 같아요. (Nó có vẻ cay.)
(Nghe thấy giọng nói run rẩy của bạn qua điện thoại) 슬픈 것 같아요. (Có vẻ như bạn đang buồn.)
Điểm mấu chốt: Nếu lý do phỏng đoán của bạn hoàn toàn là về thị giác, -아/어 보이다 sẽ cụ thể và tự nhiên hơn.
매워 보여요. / 건강해 보여. / 저 옷은 좀 비싼 것 같아요.
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Hiểu được sắc thái của cấu trúc này giúp bạn nghe có vẻ chu đáo và tự nhiên hơn.
Sắc thái: Làm nhẹ nhàng hóa một quan sát
Nói trực tiếp một sự thật đôi khi có thể nghe hơi thô lỗ. Ví dụ, 너 피곤해 có nghĩa là "Bạn mệt." Sử dụng -아/어 보여 làm nhẹ nhàng điều này thành một quan sát cá nhân: 너 피곤해 보여 ("Bạn trông có vẻ mệt").
Điều này làm cho câu nói của bạn bớt mang tính khẳng định và giống một quan sát quan tâm hơn. Nó thừa nhận rằng bạn chỉ đang chia sẻ ấn tượng của mình, đó là lý do tại sao nó được sử dụng thường xuyên trong hội thoại.
Lỗi thường gặp: Sử dụng với động từ
Cấu trúc này được sử dụng với tính từ để mô tả một trạng thái hoặc phẩm chất. Nó không thể được gắn trực tiếp vào gốc động từ để nói ai đó "trông như thể họ đang thực hiện" một hành động.
Đúng (Tính từ): 바빠 보여요. (Trông bạn bận rộn quá.)
Sai (Động từ): 일해 보여요. (X)
Tự nhiên (Động từ): Để mô tả một hành động, bạn cần một cấu trúc khác như -는 것처럼 보여요. → 일하는 것처럼 보여요. (Trông như thể bạn đang làm việc.)
나이 들어 보여. / 똑똑해 보여요. / 따뜻해 보여.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mức độ lịch sự của cấu trúc này được kiểm soát bởi đuôi của 보이다. Các câu trong bài hội thoại xen kẽ giữa hình thức thân mật và lịch sự.
Hình thức thân mật: -아/어 보여
Đây là hình thức đơn giản hoặc banmal (반말). Sử dụng khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình mà bạn gần gũi, hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn.
행복해 보여. (Trông bạn hạnh phúc thật.)
바빠 보여. (Trông bạn bận rộn quá.)
Hình thức lịch sự: -아/어 보여요
Đây là hình thức lịch sự tiêu chuẩn haeyo-che (해요체). Thêm -요 làm cho nó phù hợp với hầu hết các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi nói chuyện với đồng nghiệp, người quen, nhân viên dịch vụ hoặc bất kỳ ai lớn tuổi hơn bạn. Khi không chắc chắn, đây là hình thức an toàn hơn để sử dụng.
행복해 보여요. (Trông bạn hạnh phúc thật.)
바빠 보여요. (Trông bạn bận rộn quá.)
어려 보여. / 어려 보여요. / 슬퍼 보여. / 슬퍼 보여요.