Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Tường thuật với -대 / -래
Mẫu câu này được dùng để tường thuật lại điều gì đó bạn nghe được từ người khác hoặc một nguồn tin nào đó. Đây là cách tương đương trong tiếng Hàn với "Tôi nghe nói..." hoặc "Người ta bảo...". Đây là dạng rút gọn của một hình thức trích dẫn dài hơn, khiến nó trở nên rất phổ biến trong giao tiếp thân mật.
Cấu trúc
Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ và thì.
Động từ hành động (Hiện tại): Thân từ + -ㄴ/는대
온다 → 온대 (Người ta bảo anh ấy đang đến)
공부한다 → 공부한대 (Cậu ấy bảo cậu ấy đang học)
Động từ mô tả (Tính từ): Thân từ + -대
맛있다 → 맛있대 (Người ta bảo món đó ngon)
힘들다 → 힘들대 (Người ta bảo việc đó khó)
Danh từ: Danh từ + -(이)래
공짜 (kết thúc bằng nguyên âm) → 공짜래 (Người ta bảo cái đó miễn phí)
학생 (kết thúc bằng phụ âm) → 학생이래 (Tôi nghe nói cậu ấy là học sinh)
Thì quá khứ: Thân động từ/tính từ + -았/었대
헤어졌다 → 헤어졌대 (Tôi nghe nói họ chia tay rồi)
매진됐다 → 매진됐대 (Người ta bảo bán hết sạch rồi)
내일 쉰대. / 이거 공짜래. / 걔 헤어졌대. / 이 집 케이크 맛있대.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: Dạng đầy đủ
Hiểu rằng -대 và -래 là các dạng rút gọn là chìa khóa để làm chủ chúng. Chúng xuất phát từ các dạng trích dẫn gián tiếp đầy đủ kết thúc bằng 고 해.
-대 = -다고 해
Đối với động từ và tính từ, -대 là phiên bản rút gọn của -다고 해.
온대 = 온다고 해
맛있대 = 맛있다고 해
헤어졌대 = 헤어졌다고 해
-래 = -(이)라고 해
Đối với danh từ, -래 là phiên bản rút gọn của -(이)라고 해.
공짜래 = 공짜라고 해
사실이래 = 사실이라고 해
Trong giao tiếp hàng ngày, các dạng rút gọn (-대/-래) phổ biến hơn nhiều vì chúng nhanh hơn và nghe tự nhiên hơn. Các dạng đầy đủ (-다고 해/-(이)라고 해) có thể nghe trang trọng hơn, có chủ đích hơn hoặc được dùng để nhấn mạnh.