Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -(기)는커녕
Cấu trúc này diễn tả thực tế khác xa với những gì được mong đợi hoặc hy vọng; thực tế là một tình huống ngược lại hoặc tồi tệ hơn nhiều đã xảy ra. Nó tương đương với cách nói "xa rời X..." hoặc "nói gì đến X..." trong tiếng Anh.
Cấu tạo
Động từ & Tính từ: Gắn -기는커녕 trực tiếp vào thân từ.
돕다 (giúp đỡ) → 돕기는커녕
자다 (ngủ) → 자기는커녕
기쁘다 (vui vẻ) → 기쁘기는커녕
Danh từ: Gắn -은커녕 vào danh từ kết thúc bằng phụ âm và -는커녕 vào danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
밥 (cơm) → 밥은커녕
칭찬 (khen ngợi) → 칭찬은커녕
차 (xe ô tô) → 차는커녕
Cách sử dụng
Cấu trúc này tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ. Mệnh đề đầu tiên với -기는커녕 nêu ra kết quả mong đợi hoặc hy vọng, và mệnh đề thứ hai tiết lộ thực tế đáng thất vọng hoặc trái ngược.
Cấu trúc: [Điều mong đợi]-(기)는커녕, [Thực tế trái ngược/tồi tệ hơn].
Ví dụ: 돈을 모으기는커녕 빚만 늘었어요. (Thay vì tiết kiệm được tiền, nợ của tôi chỉ tăng thêm.)
돈을 모으기는커녕 빚만 늘었어. / 칭찬은커녕 욕만 먹었어요. / 밥은커녕 물도 못 마셨어.
Sắc thái bản ngữ: Nhấn mạnh sự tương phản
Sức mạnh của -기는커녕 đến từ sự tương phản mạnh mẽ, thường mang tính mỉa mai mà nó tạo ra. Mệnh đề thứ hai không chỉ phủ định mệnh đề đầu tiên; nó trình bày một tình huống tồi tệ hơn đáng kể hoặc hoàn toàn trái ngược.
Kết quả trái ngược
Hãy tìm các cặp ý tưởng đối lập.
Khen ngợi vs. Chỉ trích: 칭찬은커녕 욕만 먹었어요. (Thay vì được khen, tôi chỉ nhận lại sự chỉ trích.)
Biết ơn vs. Tức giận: 고마워하기는커녕 화를 냈어. (Thay vì biết ơn, anh ta lại nổi giận.)
Sử dụng -도 và -만
Các tiểu từ trong mệnh đề thứ hai là chìa khóa để nhấn mạnh kết quả tiêu cực.
-도 (thậm chí/cũng): Được sử dụng để cho thấy rằng ngay cả một điều nhỏ hơn, cơ bản hơn cũng không đạt được.
차는커녕 자전거도 없어. (Đến xe đạp tôi còn không có, nói gì đến ô tô.)
만나기는커녕 통화도 못 했어. (Chúng tôi còn không thể nói chuyện điện thoại, nói gì đến gặp mặt.)
-만 (chỉ): Được sử dụng để làm nổi bật rằng chỉ có kết quả tiêu cực xảy ra.
도와주기는커녕 방해만 해요. (Thay vì giúp đỡ, anh ta chỉ gây cản trở.)
차는커녕 자전거도 없어요. / 만나기는커녕 통화도 못 했어. / 맑기는커녕 비만 왔어.
Sự lịch sự & Trang trọng
Phần -기는커녕 của cấu trúc không thay đổi dựa trên mức độ lịch sự. Độ trang trọng tổng thể của câu được quyết định bởi đuôi động từ cuối cùng.
Ngôn ngữ thân mật (반말)
Sử dụng các đuôi thân mật như -어/아/했어 khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc người ít tuổi hơn bạn.
살이 빠지기는커녕 더 쪘어. (Thay vì giảm cân, tôi lại tăng cân thêm.)
도와주기는커녕 방해만 해. (Thay vì giúp đỡ, anh ta chỉ gây cản trở.)
Ngôn ngữ lịch sự (해요체)
Sử dụng các đuôi lịch sự như -아요/어요/했어요 trong hầu hết các tình huống hàng ngày với đồng nghiệp, người quen hoặc người lớn tuổi hơn bạn.
살이 빠지기는커녕 더 쪘어요.
도와주기는커녕 방해만 해요.
Lưu ý rằng chỉ có động từ cuối cùng thay đổi, trong khi -기는커녕 vẫn giữ nguyên.
감기가 낫기는커녕 더 심해졌어. / 감기가 낫기는커녕 더 심해졌어요. / 기쁘기는커녕 슬펐어. / 기쁘기는커녕 슬펐어요.