Quy tắc mẫu cốt lõi: -(으)로 유명하다 (Nổi tiếng vì...)
Mẫu câu này được sử dụng để nói về việc ai đó hoặc cái gì đó nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi vì điều gì. Đó có thể là một phẩm chất, một hành động hoặc một đặc điểm.
Cấu tạo
Đối với động từ và tính từ: Gắn -기로 유명하다 vào thân động từ.
친절하다 (tốt bụng) → 친절하기로 유명하다
노래를 잘하다 (hát hay) → 노래 잘하기로 유명하다
Đối với danh từ: Gắn -(으)로 유명하다.
Sử dụng -으로 sau các danh từ có kết thúc bằng phụ âm (받침).
매운맛 (vị cay) → 매운맛으로 유명하다
Sử dụng -로 sau các danh từ có kết thúc bằng nguyên âm.
짠돌이 (người keo kiệt) → 짠돌이로 유명하다
여기 음식 맵기로 유명해. / 커피가 맛있기로 유명해. / 코리는 팩트 폭격기로 유명해. / 여긴 데이트 코스로 유명해.
Biến thể mẫu: Động từ vs. Danh từ
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa việc nổi tiếng vì một hành động/phẩm chất so với việc nổi tiếng như một sự vật.
Nổi tiếng vì một hành động/phẩm chất: -기로 유명하다
Phần -기 biến động từ hoặc tính từ thành một cụm danh từ, có nghĩa là "việc..." hoặc "trạng thái...".
맵기로 유명해 có nghĩa là "nổi tiếng vì cay."
잘생기기로 유명해 có nghĩa là "nổi tiếng vì đẹp trai."
Nổi tiếng như một danh từ: -(으)로 유명하다
Ở đây, -(으)로 đóng vai trò giống như giới từ "như là" hoặc "vì" trong tiếng Anh. Bạn nổi tiếng với tư cách là danh từ này.
매운맛으로 유명해 có nghĩa là "nổi tiếng vì vị cay (danh từ)."
짠돌이로 유명해 có nghĩa là "nổi tiếng là một người keo kiệt (danh từ)."
여기 음식 맵기로 유명해. / 매운맛으로 유명해요. / 잘생기기로 유명해. / 짠돌이로 유명해요.
Sắc thái bản ngữ: Danh tiếng Tích cực & Tiêu cực
Trong tiếng Anh, "famous" (nổi tiếng) thường mang nghĩa tích cực. Tuy nhiên, 유명하다 trong tiếng Hàn là trung tính. Nó chỉ đơn giản có nghĩa là "được biết đến nhiều" và có thể được sử dụng cho cả đặc điểm tích cực và tiêu cực, tương tự như "khét tiếng."
Nghĩa tích cực
Được sử dụng cho các phẩm chất tốt, kỹ năng hoặc đặc điểm dễ chịu.
친절하기로 유명해요. (Nổi tiếng vì tốt bụng.)
경치가 좋기로 유명해요. (Nổi tiếng vì phong cảnh đẹp.)
Nghĩa tiêu cực
Được sử dụng cho các thói quen xấu, đặc điểm không mong muốn hoặc đặc điểm khó chịu.
여기 불친절하기로 유명해. (Nơi này nổi tiếng/khét tiếng vì không thân thiện.)
한국어 시험은 어렵기로 유명해. (Kỳ thi tiếng Hàn nổi tiếng vì khó.)
친절하기로 유명해. / 불친절하기로 유명해. / 술 잘 마시기로 유명해. / 짠돌이로 유명해.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mẫu câu này có thể dễ dàng điều chỉnh độ lịch sự bằng cách thay đổi đuôi của 유명하다.
Dạng thân mật (반말)
Cấu trúc: -기로 유명해 / -(으)로 유명해
Khi nào sử dụng: Khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc những người ít tuổi hơn bạn.
Dạng lịch sự (해요체)
Cấu trúc: -기로 유명해요 / -(으)로 유명해요
Khi nào sử dụng: Trong hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày với người lớn, đồng nghiệp hoặc những người bạn không quá thân. Đây là dạng lịch sự tiêu chuẩn.
난 지각하기로 유명해. / 전 지각하기로 유명해요. / 이 옷가게 옷이 싸기로 유명해. / 이 옷가게 옷이 싸기로 유명해요.