Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Tôi sẽ làm X, nên bạn hãy làm Y (-을/ㄹ 테니까)
Mẫu câu này kết nối ý định hoặc kế hoạch của người nói với một lời đề nghị, yêu cầu hoặc mệnh lệnh tiếp theo dành cho người nghe. Mệnh đề đầu tiên với -을/ㄹ 테니까 thiết lập lý do, và mệnh đề thứ hai cho người nghe biết phải làm gì.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: "Tôi sẽ (làm gì đó) / Chắc là sẽ (như thế nào đó), nên..."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn đề nghị giúp đỡ, phân chia công việc, hoặc trấn an bằng cách nêu rõ những gì bạn sẽ làm trước. Mệnh đề thứ hai gần như luôn là một mệnh lệnh hoặc lời đề nghị.
Cấu trúc
Nó gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -ㄹ 테니까
하다 (làm) → 할 테니까
살다 (sống/mua) → 살 테니까
기다리다 (đợi) → 기다릴 테니까
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + -을 테니까
먹다 (ăn) → 먹을 테니까
찾다 (tìm) → 찾을 테니까
내가 살 테니까 걱정 마. / 설거지는 내가 할 테니까 요리는 네가 해. / 금방 갈 테니까 기다려.
Các kết hợp & Cách sử dụng phổ biến
Mẫu câu này rất hiệu quả trong các tình huống bạn đang phối hợp hành động với người khác. Nó tạo ra một động lực rõ ràng "Tôi sẽ xử lý việc này, nên bạn xử lý việc kia."
Đề nghị giúp đỡ & Trấn an
Người nói nhận một công việc để giảm bớt gánh nặng hoặc lo lắng cho người nghe.
Cấu trúc: [Tôi sẽ làm điều gì đó hữu ích] + 테니까 + [Đừng lo lắng / Nghỉ ngơi / Không sao đâu].
Ví dụ: 내가 운전할 테니까 마셔. (Tôi sẽ lái xe, nên bạn cứ uống đi.)
Phân chia vai trò
Điều này rất phổ biến để phân công nhiệm vụ giữa hai người.
Cấu trúc: [Tôi sẽ làm việc A] + 테니까 + [Bạn làm việc B].
Ví dụ: 설거지는 내가 할 테니까 요리는 네가 해. (Tôi sẽ rửa bát, nên bạn nấu ăn đi.)
Cung cấp lý do cho một yêu cầu
Hành động của người nói làm cho hành động tiếp theo của người nghe trở nên khả thi hoặc cần thiết.