Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn tả sự vô ích với -아/어 봤자
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là vô ích hoặc không có kết quả vì kết quả sẽ tiêu cực hoặc không thay đổi bất kể bạn làm gì.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Dịch là "Ngay cả khi bạn (động từ)..." hoặc "Chẳng ích gì khi (động từ)..."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng nỗ lực sẽ không mang lại kết quả mong muốn. Nó thường mang giọng điệu cam chịu, hoài nghi hoặc thực tế về một tình huống.
Cách hình thành
Thêm -아/어 봤자 vào thân động từ.
Thân từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아 봤자
가다 (đi) → 가 봤자
모으다 (thu thập) → 모아 봤자
Thân từ kết thúc bằng các nguyên âm khác: Thêm -어 봤자
울다 (khóc) → 울어 봤자
숨다 (trốn) → 숨어 봤자
Động từ kết thúc bằng 하다: Chuyển thành -해 봤자
공부하다 (học) → 공부해 봤자
걱정하다 (lo lắng) → 걱정해 봤자
지금 가 봤자 늦었어. / 돈을 모아 봤자 못 사. / 걱정해 봤자 변하는 건 없어.
Các kết hợp phổ biến & Cụm từ cố định
-아/어 봤자 thường đi kèm với các từ và cụm từ cụ thể củng cố ý tưởng về sự vô ích.
-아/어 봤자 소용없다
Đây là một trong những kết hợp phổ biến nhất, có nghĩa là "Chẳng ích gì khi..." hoặc "Vô ích khi...". 소용없다 nghĩa đen là "không có tác dụng gì."
울어 봤자 소용없어. (Khóc lóc cũng vô ích thôi.)
-아/어 봤자 뻔하다
Sử dụng khi kết quả hoàn toàn có thể dự đoán được và rõ ràng. 뻔하다 nghĩa là "rõ ràng."
보나 마나 뻔해. (Rõ ràng mà không cần nhìn.)
뛰어 봤자 벼룩이다
Đây là một thành ngữ phổ biến. Nghĩa đen là, "Ngay cả khi con bọ chét nhảy, nó vẫn là con bọ chét." Nó có nghĩa là bạn không thể thoát khỏi bản chất hoặc hạn chế cơ bản của mình, bất kể bạn cố gắng thế nào. Nó tương tự như câu "Ngựa quen đường cũ."
후회해 봤자 소용없어. / 화내 봤자 소용없어요. / 뛰어 봤자 벼룩이야.