Quy tắc mẫu cốt lõi: Làm một việc vì hai lý do
Cấu trúc -(으)ㄹ 겸 được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động được thực hiện vì hai hoặc nhiều mục đích. Nó tương tự như việc nói "một phần để làm A, một phần để làm B" hoặc "vừa vì mục đích A vừa vì mục đích B."
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó gắn vào động từ để diễn đạt một mục đích phụ cho hành động chính theo sau. Nó ngụ ý rằng bạn đang hoàn thành nhiều việc cùng một lúc.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn đề cập đến một lý do bổ sung cho hành động của mình. Ví dụ, bạn đến một quán cà phê. Lý do chính là để gặp một người bạn, nhưng bạn cũng muốn thử một loại cà phê mới. Bạn có thể kết nối các ý tưởng này bằng -(으)ㄹ 겸.
Hình thành
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -ㄹ 겸:
보다 (xem) → 볼 겸
만들다 (làm) → 만들 겸
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + -을 겸:
먹다 (ăn) → 먹을 겸
찾다 (tìm) → 찾을 겸
Tiểu từ -도 (cũng) thường được sử dụng với danh từ trước động từ để nhấn mạnh mục đích bổ sung, như trong 바람도 쐴 겸.
바람도 쐴 겸 나왔어. / 살도 뺄 겸 걸어가자. / 친구도 볼 겸 밥 먹으러 왔어.
Các kết hợp phổ biến: A 겸 B
Mặc dù bạn có thể nêu một mục đích bổ sung, nhưng cũng rất phổ biến khi liệt kê hai hoặc nhiều mục đích một cách rõ ràng trước khi nêu hành động chính.
A-(으)ㄹ 겸 B-(으)ㄹ 겸
Cấu trúc này liệt kê hai mục đích riêng biệt cho một hành động duy nhất. Nó làm cho bản chất đa mục đích của hành động trở nên rất rõ ràng.
Ví dụ: 한국어 공부도 할 겸 친구도 사귈 겸 한국에 왔어요. (Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn và cũng để kết bạn.)
겸사겸사 (kyum-sa-kyum-sa)
Đây là một cụm trạng từ độc lập rất phổ biến bắt nguồn từ 겸. Nó có nghĩa là "vì lý do này lý do kia" hoặc "tiện thể làm luôn." Bạn sử dụng nó khi có nhiều lý do, đôi khi không nói rõ, để làm điều gì đó. Đây là một cách tuyệt vời để nghe tự nhiên và hơi mơ hồ về ý định đầy đủ của bạn.
Ví dụ: 왜 왔어? (Tại sao bạn đến?) → 응, 겸사겸사. (À, tiện thể thôi.)