Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ 지경이다
Cấu trúc này diễn tả một tình huống đã đạt đến mức cực đoan, gần như không thể chịu đựng nổi. Đây là một hình thức phóng đại, tương tự như cách nói "Tôi đang ở mức..." hoặc "Tôi quá [tính từ] đến mức tôi có thể [động từ]."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó chỉ ra rằng người nói đang ở trong một trạng thái rất gần với một kết quả nhất định (thường là tiêu cực).
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để mô tả một cách kịch tính các cảm xúc như đói cực độ, kiệt sức, bực bội hoặc bận rộn. Nó hầu như luôn được sử dụng cho các tình huống khó khăn hoặc choáng ngợp.
Cấu tạo
Cấu trúc này gắn vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을 지경이다.
죽다 (chết) → 죽을 지경이다
멎다 (dừng lại) → 멎을 지경이다
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 지경이다.
미치다 (phát điên) → 미칠 지경이다
터지다 (nổ tung) → 터질 지경이다
울다 (khóc) → 울 지경이다 (chữ ㄹ được lược bỏ rồi thêm lại)
배고파서 기절할 지경이야. / 힘들어서 죽을 지경이야. / 바빠서 미칠 지경이에요.
Sắc thái bản ngữ & Các động từ phổ biến
Để sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên, hãy ghi nhớ những điểm sau.
Phóng đại, không phải thực tế
Cấu trúc này dùng để tạo hiệu ứng kịch tính và cường điệu. Khi ai đó nói 죽을 지경이야, họ không thực sự sắp chết. Họ chỉ đơn giản là đang diễn tả rằng họ cực kỳ mệt mỏi, căng thẳng hoặc chán nản. Đó là một cách để nhấn mạnh cường độ cảm xúc của họ.
Tập trung vào các trạng thái tiêu cực
Cấu trúc này chủ yếu được sử dụng cho các tình huống tiêu cực. Sẽ không tự nhiên nếu dùng nó cho các cảm xúc tích cực như hạnh phúc tột độ. Đối với trường hợp đó, một cấu trúc khác như -(아/어) 죽겠다 sẽ phổ biến hơn (ví dụ: 좋아 죽겠다 - Tôi hạnh phúc đến mức muốn chết đi được).
Các động từ phổ biến
Một số động từ thường xuyên kết hợp với cấu trúc này để tạo ra các cách diễn đạt mạnh mẽ, mang tính thành ngữ:
죽다: 힘들어 죽을 지경이다 (mệt đến mức muốn chết)
미치다: 바빠서 미칠 지경이다 (bận đến mức muốn phát điên)
쓰러지다: 졸려서 쓰러질 지경이다 (buồn ngủ đến mức muốn gục ngã)
터지다/폭발하다: 배불러서 터질 지경이다 (no đến mức muốn nổ tung), 화가 나서 폭발할 지경이다 (giận đến mức muốn nổ tung)
화가 나서 폭발할 지경이야. / 무서워서 심장이 멎을 지경이에요. / 긴장돼서 토할 지경이야. / 심심해서 죽을 지경이에요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bạn có thể dễ dàng điều chỉnh mức độ lịch sự của cấu trúc này bằng cách thay đổi động từ cuối cùng, 이다.
Dạng thân mật: -지경이야
Sử dụng -을/ㄹ 지경이야 khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn. Đây là dạng không trang trọng, hay còn gọi là banmal.
답답해서 미칠 지경이야. (Tôi bực bội đến mức muốn phát điên.)
Dạng lịch sự: -지경이에요
Sử dụng -을/ㄹ 지경이에요 cho các cuộc hội thoại lịch sự tiêu chuẩn. Đây là dạng haeyo-che, phù hợp với đồng nghiệp, người quen hoặc người lạ.
답답해서 미칠 지경이에요. (Tôi bực bội đến mức muốn phát điên.)
Hãy chú ý cách các dòng hội thoại cung cấp các cặp hoàn hảo để luyện tập cả hai dạng.
더워서 녹아내릴 지경이야. / 더워서 녹아내릴 지경이에요. / 졸려서 쓰러질 지경이야. / 졸려서 쓰러질 지경이에요.