Quy tắc mẫu cốt lõi: Bày tỏ sự ngạc nhiên với -다니 / -라니
Cấu trúc này được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin tưởng hoặc phản ứng cảm xúc mạnh mẽ trước một sự thật bạn vừa biết. Nó tương đương với việc nói "Không ngờ rằng...!" hoặc "Không thể tin được...!" trong tiếng Việt. Nó thường tạo thành một câu cảm thán hoàn chỉnh.
Cấu tạo
Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ.
Động từ & Tính từ: Gắn trực tiếp -다니 vào thân từ.
가다 → 가다니 (Không ngờ là bạn đi!)
예쁘다 → 예쁘다니 (Không ngờ là nó đẹp!)
합격하다 → 합격하다니 (Không ngờ là bạn đã đỗ!)
Danh từ: Gắn -(이)라니.
Danh từ kết thúc bằng phụ âm + -이라니
월요일 → 월요일이라니 (Không ngờ là thứ Hai!)
품절 → 품절이라니 (Không ngờ là hết hàng!)
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + -라니
공짜 → 공짜라니 (Không ngờ là miễn phí!)
거짓말 → 거짓말이라니 (Không ngờ là lời nói dối!)
벌써 월요일이라니! / 네가 합격하다니! / 이렇게 맛있는 게 공짜라니! / 내 생일을 까먹다니!
Sắc thái: Ngạc nhiên tích cực vs. Tiêu cực
Cảm xúc được truyền tải bởi -다니 / -라니 phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh và tông giọng của bạn. Nó có thể diễn tả mọi thứ từ vui sướng đến thất vọng.
Ngạc nhiên tích cực & Ngưỡng mộ
Sử dụng nó để phản ứng với tin tốt, sự thật đáng kinh ngạc hoặc điều gì đó bất ngờ một cách dễ chịu.
Ngữ cảnh: Ai đó đã đỗ một kỳ thi khó, hoặc bạn nhận được một món quà tuyệt vời.
Ví dụ: 네가 합격하다니! (Không ngờ là bạn đã đỗ! Thật tuyệt vời!)
Ngạc nhiên tiêu cực & Không tin tưởng
Sử dụng nó để phản ứng với tin xấu, tình huống gây thất vọng hoặc điều gì đó bạn thấy khó chấp nhận.
Ngữ cảnh: Bạn lại phải làm thêm giờ, hoặc bạn vừa biết ngày mai đã thi rồi.
Ví dụ: 또 야근이라니! (Không thể tin được là lại phải làm thêm giờ!)
Sốc trung tính
Đôi khi đó chỉ là sự sốc thuần túy mà không có cảm giác tích cực hay tiêu cực mạnh mẽ.
Ví dụ: 벌써 12월이라니! (Không thể tin được là đã tháng 12 rồi!)
이렇게 맛있는 게 공짜라니! / 또 야근이라니! / 내일이 시험이라니! / BTS 콘서트 티켓이 매진이라니!
Các kết hợp phổ biến & Cấu trúc câu
Mặc dù -다니 / -라니 thường đứng một mình như một câu cảm thán hoàn chỉnh, về mặt kỹ thuật nó là dạng rút gọn của một câu dài hơn. Hiểu điều này giúp làm rõ cách sử dụng.
Câu cảm thán độc lập
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Phần còn lại của suy nghĩ (ví dụ: "...thật không thể tin được") được ngầm hiểu.
품절이라니... (Hết hàng rồi... Không thể tin được.)
Với các trạng từ chỉ sự ngạc nhiên
Nó thường xuất hiện với các trạng từ làm tăng cảm giác sốc hoặc không tin tưởng.
벌써: 벌써 월요일이라니! (Không thể tin được là đã thứ Hai rồi!)
아니: 아니, 이게 10만 원이라니! (Không đời nào, không ngờ cái này có giá 100.000 won!)
어떻게: 어떻게 내 생일을 까먹다니! (Làm sao bạn có thể quên sinh nhật tôi được!)
Câu đầy đủ được ngầm hiểu
Cấu trúc này là dạng rút gọn của -(ㄴ/는)다고 하니, có nghĩa là "Nghe nói rằng..." hoặc "Xét thấy rằng...". Suy nghĩ đầy đủ sẽ giống như 네가 합격했다니 (정말) 놀랍다 (Thật ngạc nhiên khi nghe tin bạn đã đỗ).
벌써 12월이라니! / 또 야근이라니! / 우리가 헤어지다니, 말도 안 돼. / 로또가 된 게 꿈이라니!
Sự lịch sự & Trang trọng
Cấu trúc này có thể dễ dàng điều chỉnh độ lịch sự bằng cách thêm -요 vào cuối. Ý nghĩa cốt lõi về sự ngạc nhiên vẫn giữ nguyên, nhưng cách diễn đạt trở nên tôn trọng hơn.
Dạng thân mật (반말)
Sử dụng -다니 hoặc -(이)라니 với bạn bè, gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn.
내가 1등이라니! (Không thể tin được là mình đứng hạng nhất!)
내 생일을 까먹다니! (Không ngờ là bạn quên sinh nhật mình!)
Dạng lịch sự (해요체)
Thêm -요 để thành -다니요 hoặc -(이)라니요. Sử dụng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng.
제가 1등이라니요! (Không thể tin được là tôi đứng hạng nhất!)
제 생일을 까먹다니요! (Không ngờ là bạn quên sinh nhật tôi!)
벌써 아침이라니! / 벌써 아침이라니요! / 우리가 헤어지다니! / 우리가 헤어지다니요! / 이게 10만 원이라니! / 이게 10만 원이라니요!