Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -아/어지다 (Trở nên/Trở thành)
Cấu trúc này gắn vào tính từ để thể hiện sự thay đổi trạng thái theo thời gian. Nó tương đương với việc nói một thứ gì đó "trở nên" hoặc "đã trở nên" theo một cách nào đó.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Khi nào sử dụng: Sử dụng để mô tả những thay đổi bạn quan sát thấy về thời tiết, ngoại hình của mọi người, tình hình, giá cả, cảm xúc, v.v. Nó nhấn mạnh vào quá trình thay đổi, không chỉ là trạng thái cuối cùng.
Cách hình thành
Nó tuân theo các quy tắc hài hòa nguyên âm giống như cách chia -아/어요.
Thân tính từ có nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아지다
좋다 (tốt) → 좋아지다 (trở nên tốt hơn)
많다 (nhiều) → 많아지다 (trở nên nhiều hơn)
Thân tính từ có các nguyên âm khác: Thêm -어지다
춥다 (lạnh) → 추워지다 (trở nên lạnh)
어렵다 (khó) → 어려워지다 (trở nên khó khăn)
Tính từ kết thúc bằng 하다: Chuyển thành -해지다
깨끗하다 (sạch sẽ) → 깨끗해지다 (trở nên sạch sẽ)
유명하다 (nổi tiếng) → 유명해지다 (trở nên nổi tiếng)
Cấu trúc này thường được sử dụng nhất ở thì quá khứ (-아/어졌어요) để mô tả một sự thay đổi đã xảy ra.
날씨가 추워졌어. / 상황이 안 좋아졌어요. / 길거리가 깨끗해졌어. / 시험 문제가 작년보다 어려워졌어요.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -아/어지다 so với tính từ thì quá khứ
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là sự khác biệt giữa việc sử dụng -아/어지다 và chỉ sử dụng tính từ ở dạng thì quá khứ đơn giản. Sự khác biệt chính là sự thay đổi so với trạng thái.
Thì quá khứ đơn giản (ví dụ: -았어/-었어)
Trọng tâm: Mô tả một trạng thái đã tồn tại trong quá khứ. Đó là một sự thật đơn giản về một điều kiện trong quá khứ.
Ví dụ: 날씨가 추웠어. (Thời tiết đã lạnh.)
Câu này chỉ nêu một sự thật. Có lẽ trời đã lạnh cả ngày.
Thay đổi trạng thái với -아/어지다