Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -기 마련이다
Mẫu câu này được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó là kết quả tự nhiên, tất yếu hoặc được mong đợi. Nó tương đương với việc nói "chắc chắn sẽ...", "tự nhiên là...", hoặc "là điều hiển nhiên...".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó biểu thị rằng một hành động hoặc trạng thái nhất định là một chân lý phổ quát hoặc là hệ quả tự nhiên của một tình huống.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi đưa ra các quan sát chung về cuộc sống, bản chất con người hoặc thế giới. Nó thường mang sắc thái hơi triết lý hoặc suy ngẫm.
Cấu trúc
Chỉ cần gắn -기 마련이다 vào thân của bất kỳ động từ hoặc tính từ nào, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Động từ:
오다 (đến) → 오기 마련이다
잊다 (quên) → 잊기 마련이다
Tính từ:
아프다 (đau) → 아프기 마련이다
어렵다 (khó) → 어렵기 마련이다
사람은 변하기 마련이야. / 꽃은 시들기 마련이야. / 처음은 어렵기 마련이에요. / 비밀은 드러나기 마련이야.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: so với -는 법이다
Mẫu câu -는 법이다 là một từ đồng nghĩa rất gần với -기 마련이다. Cả hai đều diễn đạt rằng một điều gì đó là quy luật hoặc xu hướng tự nhiên. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.
Sắc thái chính
-기 마련이다: Thường nhấn mạnh một quá trình tự nhiên, gần như là định mệnh hoặc một kết quả tất yếu. Nó nói về bản chất vốn có của sự vật. (ví dụ: Hoa chắc chắn sẽ tàn).
-는 법이다: Có thể cảm thấy giống như việc nêu ra một nguyên tắc chung, một quy tắc ngón tay cái, hoặc đơn giản là "cách mọi thứ vận hành". (ví dụ: Đó là quy luật tự nhiên).
Ví dụ có thể thay thế
사람은 변하기 마련이다. (Con người chắc chắn sẽ thay đổi.)
사람은 변하는 법이다. (Bản chất của con người là thay đổi.)
서두르면 실수하기 마련이다. (Nếu vội vàng, bạn chắc chắn sẽ mắc sai lầm.)
서두르면 실수하는 법이다. (Có quy luật là nếu vội vàng, bạn sẽ mắc sai lầm.)
Đối với hầu hết các mục đích hội thoại, bạn có thể coi chúng rất giống nhau.