Quy tắc mẫu cốt lõi: Diễn đạt "Ngay cả khi"
Cấu trúc -더라도 được sử dụng để diễn đạt ý "ngay cả khi" hoặc "cho dù". Nó giới thiệu một điều kiện giả định hoặc sự nhượng bộ, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái của mệnh đề chính vẫn sẽ xảy ra bất kể điều kiện đó.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Ngay cả khi [Mệnh đề 1] xảy ra, [Mệnh đề 2] vẫn sẽ xảy ra."
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, ý chí, hoặc để nêu một sự thật không thay đổi bất chấp một trở ngại tiềm ẩn. Nó thường đề cập đến các tình huống giả định hoặc ít khả năng xảy ra hơn so với từ đồng nghĩa -아/어도.
Cấu trúc
Gắn -더라도 trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ. Không quan trọng thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân động từ:
가다 (đi) → 가더라도 (ngay cả khi tôi đi)
먹다 (ăn) → 먹더라도 (ngay cả khi tôi ăn)
Thân tính từ:
바쁘다 (bận) → 바쁘더라도 (ngay cả khi tôi bận)
작다 (nhỏ) → 작더라도 (ngay cả khi nó nhỏ)
Thì quá khứ: Bạn cũng có thể gắn nó vào thân từ quá khứ -았/었-.
실패했다 (đã thất bại) → 실패했더라도 (ngay cả khi tôi đã thất bại)
실패하더라도 도전할래. / 시간이 걸리더라도 끝낼게. / 눈이 오더라도 가야 해.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -더라도 vs. -아/어도
Cả -더라도 và -아/어도 đều dịch là "ngay cả khi", nhưng chúng có sắc thái khác nhau. Hiểu sự khác biệt này là chìa khóa để nghe tự nhiên.
-아/어도 ("Ngay cả khi" chung)
Đây là dạng phổ biến và chung chung hơn. Nó có thể được sử dụng cho các tình huống thực tế, có khả năng xảy ra hoặc giả định. Nó là một từ nối trung tính.
Ví dụ: 바빠도 전화할게요. (Tôi bận, nhưng dù vậy tôi vẫn sẽ gọi cho bạn.) - Ở đây, việc bận có thể là thực tế hiện tại.
-더라도 ("Ngay cả khi" giả định & nhấn mạnh)
Dạng này nhấn mạnh hơn vào tính chất giả định của điều kiện. Nó gợi ý rằng điều kiện đó ít khả năng xảy ra hoặc cực đoan hơn, và nó làm nổi bật quyết tâm mạnh mẽ của người nói khi đối mặt với nó. Nó tạo ra một tông giọng kịch tính hoặc quyết đoán hơn.