Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)니까 (Lý do & Phát hiện)
-(으)니까 là một từ nối đa năng chủ yếu phục vụ hai chức năng: đưa ra lý do cho một lời đề nghị hoặc mệnh lệnh tiếp theo, và chỉ ra một phát hiện sau khi thực hiện một hành động.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Lý do cho Lời đề nghị/Mệnh lệnh: Mệnh đề đầu tiên nêu lý do hoặc nguyên nhân, và mệnh đề thứ hai đưa ra một lời đề nghị, mệnh lệnh hoặc đề xuất. Đây là lựa chọn tự nhiên khi bạn muốn nói "Vì X, hãy làm Y" hoặc "Vì X là như vậy, xin hãy làm Y."
Phát hiện: Mệnh đề đầu tiên mô tả một hành động, và mệnh đề thứ hai tiết lộ những gì người nói đã phát hiện hoặc nhận ra sau khi hoàn thành hành động đó. Nó dịch là "Khi tôi làm X, tôi thấy rằng Y..."
Cấu trúc
Cấu trúc này gắn vào thân động từ, tính từ, cũng như danh từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -니까:
가다 (đi) → 가니까
만들다 (làm) → 만드니까
Thân từ kết thúc bằng phụ âm + -으니까:
먹다 (ăn) → 먹으니까
좋다 (tốt) → 좋으니까
Danh từ + -(이)니까:
학생 (học sinh) → 학생이니까
너 (bạn) → 너니까
더우니까 에어컨 켜자. / 냉장고를 열어 보니까 없더라. / 너니까 봐주는 거야.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -(으)니까 vs. -아/어서
Cả -(으)니까 và -아/어서 đều có thể có nghĩa là "bởi vì" hoặc "nên", nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt chính nằm ở loại mệnh đề có thể theo sau chúng.
Lời đề nghị & Mệnh lệnh
-(으)니까: Đây là lựa chọn đúng khi mệnh đề thứ hai là một lời đề nghị (-자, -ㄹ까요?), một mệnh lệnh (-세요, -지 마세요), hoặc một đề xuất (-ㅂ시다).
날씨가 좋으니까 산책하자. (Thời tiết đẹp, nên chúng ta đi dạo đi.) - Đúng
-아/어서: Không thể theo sau bởi các lời đề nghị hoặc mệnh lệnh. Nó được sử dụng cho các câu trần thuật chung về sự thật hoặc lý do.
날씨가 좋아서 산책하자. - Sai/Không tự nhiên
Thì (Thời gian)
-(으)니까: Có thể được sử dụng với các dấu hiệu thì quá khứ (-았/었-).