Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)ㄹ수록
Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ tỷ lệ, tương đương với "the more... the more..." trong tiếng Anh. Nó cho thấy khi hành động hoặc trạng thái ở vế đầu tăng lên, kết quả ở vế sau cũng tăng lên tương ứng.
Cách hình thành
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ và tính từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ수록.
보다 (xem) → 볼수록 (càng xem)
알다 (biết) → 알수록 (càng biết)
빠르다 (nhanh) → 빠를수록 (càng nhanh)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -을수록.
먹다 (ăn) → 먹을수록 (càng ăn)
씹다 (nhai) → 씹을수록 (càng nhai)
좋다 (tốt) → 좋을수록 (càng tốt)
볼수록 매력 있어. / 공부할수록 재미있어. / 먹을수록 중독돼. / 씹을수록 고소해.
Các kết hợp & Thành ngữ phổ biến
Cấu trúc -(으)ㄹ수록 là một phần của một số cách diễn đạt phổ biến, gần như cố định trong tiếng Hàn.
갈수록 (Theo thời gian / Ngày càng)
갈수록 thường được dùng ở đầu câu để mang nghĩa "ngày càng" hoặc "theo thời gian". Nó có thể mô tả một tình huống đang thay đổi dần dần.
Thành ngữ: 갈수록 태산이다 nghĩa đen là "càng đi, núi càng lớn". Nó được dùng khi một tình huống trở nên tồi tệ hơn.
빠를수록 좋다 (Càng sớm càng tốt)
Đây là một cụm từ rất phổ biến và hữu ích. Bạn cũng có thể thay thế các tính từ khác vào cấu trúc này.
많을수록 좋아요. (Càng nhiều càng tốt.)
가까울수록 좋아요. (Càng gần càng tốt.)
갈수록 태산이네. / 빠를수록 좋아. / 시간이 지날수록 걱정돼요. / 가까울수록 단순해야 해요.
Biến thể cấu trúc: Dạng nhấn mạnh
Để thêm sự nhấn mạnh vào mối quan hệ tỷ lệ, bạn có thể lặp lại động từ bằng cách sử dụng cấu trúc -(으)면 -(으)ㄹ수록.
Ý nghĩa & Cách dùng
Dạng này dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "càng làm X, thì Y càng xảy ra". Nó nhấn mạnh mạnh mẽ mối tương quan trực tiếp giữa hành động và kết quả.