Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄴ 채로
Cấu trúc này diễn tả việc một hành động được thực hiện trong khi trạng thái kết quả từ một hành động trước đó vẫn được duy trì. Nó tương đương với các cụm từ trong tiếng Anh như "with [something] on/open/etc." hoặc "in the state of..."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề. Mệnh đề đầu tiên mô tả một trạng thái, và mệnh đề thứ hai mô tả hành động chính diễn ra trong khi trạng thái đó vẫn tiếp tục.
Chủ ngữ: Chủ ngữ của cả trạng thái và hành động thường là cùng một người.
Cấu trúc
Cấu trúc này gắn vào thân động từ hành động.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm -ㄴ 채로
뜨다 (mở mắt) → 뜬 채로
켜다 (bật) → 켠 채로
서다 (đứng) → 선 채로 (bất quy tắc)
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 채로
신다 (mang giày) → 신은 채로
입다 (mặc quần áo) → 입은 채로
앉다 (ngồi) → 앉은 채로
Trường hợp đặc biệt: Với 있다 (tồn tại/ở), bạn sử dụng 있는 채로.
서 있다 (đang đứng) → 서 있는 채로
신발 신은 채로 들어왔어. / 눈을 뜬 채로 잠들었어요. / 창문을 연 채로 나갔어. / 서 있는 채로 먹었어요.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -(으)면서 vs. -(으)ㄴ 채로
Người học thường nhầm lẫn -(으)ㄴ 채로 với -(으)면서. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "trong khi", chúng có một sự khác biệt quan trọng.
-(으)ㄴ 채로: Trạng thái được duy trì
Cấu trúc này mô tả một trạng thái tĩnh tiếp tục trong khi một hành động khác diễn ra. Hành động của động từ thứ nhất đã hoàn thành, để lại một kết quả (ví dụ: mắt đang mở, giày đang mang).
안경을 쓴 채로 찾았어. (Tôi đã tìm kính trong khi vẫn đang đeo chúng.)
Trạng thái "đeo kính" được duy trì trong khi hành động "tìm kiếm" diễn ra.
-(으)면서: Các hành động đồng thời
Cấu trúc này mô tả hai hành động chủ động xảy ra cùng một lúc. Cả hai động từ đều mô tả các quá trình đang diễn ra.
노래를 부르면서 운전했어요. (Tôi đã lái xe trong khi hát.)