Quy tắc mẫu cốt lõi: -(는) 대신에
Cấu trúc này thể hiện hai ý chính: thay thế ('thay vì') và bù đắp ('để đền đáp'). Nó gắn vào danh từ và động từ để đưa ra một phương án thay thế hoặc một điều kiện cho sự trao đổi.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa 1 (Thay thế): Chỉ ra rằng một hành động hoặc danh từ được chọn thay vì một cái khác. Mệnh đề có 대신에 là lựa chọn không được chọn.
Ý nghĩa 2 (Bù đắp): Chỉ ra sự trao đổi hoặc đánh đổi. Mệnh đề đầu tiên là những gì ai đó làm hoặc cung cấp, và mệnh đề thứ hai là những gì họ nhận được hoặc yêu cầu để đền đáp.
Cấu tạo
Danh từ: Gắn 대신(에) trực tiếp sau danh từ.
밥 (bữa ăn) → 밥 대신(에) (thay vì bữa ăn)
현금 (tiền mặt) → 현금 대신(에) (thay vì tiền mặt)
Động từ (Thì hiện tại): Gắn -는 대신에 vào thân động từ.
공부하다 (học) → 공부하는 대신에 (thay vì học)
도와주다 (giúp đỡ) → 도와주는 대신에 (để đền đáp việc giúp đỡ)
Lưu ý: Tiểu từ 에 thường bị lược bỏ trong giao tiếp thông thường, vì vậy bạn sẽ nghe thấy cả 대신 và 대신에 được sử dụng thay thế cho nhau.
밥 대신 잠을 잘래. / 공부하는 대신에 놀았어. / 도와주는 대신에 밥 사.
Thay thế so với Bù đắp
Việc hiểu ngữ cảnh là rất quan trọng để biết liệu 대신에 có nghĩa là 'thay vì' hay 'để đền đáp'.
Thay thế (대체)
Cách này được sử dụng khi một lựa chọn được chọn thay vì một lựa chọn khác. Hai lựa chọn này thường loại trừ lẫn nhau.
Ngữ cảnh: Bạn đã làm B, không phải A. Bạn muốn B, không phải A.
Ví dụ: 운동하는 대신에 영화를 봤어요.
Ý nghĩa: Tôi đã không tập thể dục. Thay vào đó, tôi đã xem phim.
Bù đắp (보상/교환)
Cách này được sử dụng để đề xuất một thỏa thuận hoặc giải thích một sự đánh đổi. Hành động đầu tiên là điều kiện cho hành động thứ hai.
Ngữ cảnh: Nếu bạn làm A cho tôi, tôi sẽ làm B cho bạn. Hoặc, vì A (một điều tích cực), B (một điều tích cực) xảy ra.
Ví dụ: 도와주는 대신에 밥 사세요.
Ý nghĩa: Tôi sẽ giúp bạn, và để đền đáp sự giúp đỡ đó, hãy mua cho tôi một bữa ăn.