Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Dự đoán kết quả tiêu cực với -기 십상이다
Mẫu câu này được sử dụng để diễn đạt rằng một kết quả tiêu cực rất có khả năng hoặc gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong các điều kiện cụ thể. Đây là một cách mạnh mẽ để đưa ra lời cảnh báo hoặc dự đoán về một kết quả không mong muốn.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "dễ bị", "có khả năng cao bị", hoặc "rất dễ (xảy ra chuyện xấu)".
Sắc thái: Điểm mấu chốt là nó gần như chỉ được dùng cho các hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Bản thân từ 십상 (十常) ngụ ý điều gì đó xảy ra "tám hoặc chín lần trên mười", báo hiệu xác suất xảy ra rất cao.
Cấu trúc
Chỉ cần gắn -기 십상이다 vào thân của bất kỳ động từ nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi): 가 + 기 십상이다 → 가기 십상이다
먹다 (ăn): 먹 + 기 십상이다 → 먹기 십상이다
실패하다 (thất bại): 실패하 + 기 십상이다 → 실패하기 십상이다
게으르면 실패하기 십상이야. / 서두르면 실수하기 십상이야. / 관리 안 하면 망가지기 십상이야.
Kết hợp phổ biến: Điều kiện + Hệ quả
-기 십상이다 thường xuyên được sử dụng làm mệnh đề chính theo sau một mệnh đề điều kiện. Cấu trúc này thiết lập mối quan hệ nguyên nhân - kết quả rõ ràng, làm cho nó trở nên hoàn hảo để đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo.
Các mệnh đề điều kiện phổ biến:
-(으)면 (Nếu/Khi): Đây là cặp kết hợp phổ biến nhất. Nó mô tả hành động hoặc điều kiện sẽ dẫn đến kết quả xấu.
따뜻하게 안 입으면... (Nếu bạn không mặc ấm...)
거짓말하면... (Nếu bạn nói dối...)
-아/어서 hoặc -(이)라서 (Vì): Điều này giải thích lý do cho kết quả tiêu cực có khả năng xảy ra.
유리라서... (Vì là thủy tinh...)
흰색이라... (Vì là màu trắng...)
따뜻하게 안 입으면 감기 걸리기 십상이야. / 거짓말하면 들키기 십상이야. / 유리라서 깨지기 십상이에요. / 흰색이라 때 타기 십상이에요.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -기 쉽다 vs. -기 십상이다
Người học thường nhầm lẫn -기 십상이다 với -기 쉽다, vì cả hai đều có thể dịch là "dễ bị/dễ làm...". Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng khác biệt đáng kể.