Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(으)ㄹ 만하다
Cấu trúc này gắn vào thân động từ để diễn đạt hai ý chính: một hành động đáng làm, hoặc một tình huống có thể hiểu được hoặc hợp lý.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa 1: Đáng làm: Nó chỉ ra rằng điều gì đó có đủ giá trị hoặc chất lượng để xứng đáng với nỗ lực bỏ ra. Nó thường được dùng cho các lời giới thiệu ở mức độ vừa phải—đủ tốt, nhưng không nhất thiết là tốt nhất. Ví dụ, 먹을 만하다 có nghĩa là "Đáng ăn" hoặc "Khá ổn".
Ý nghĩa 2: Có thể hiểu được/Hợp lý: Nó cho thấy có lý do chính đáng cho một hành động, cảm xúc hoặc tình huống nhất định. Ví dụ, 화낼 만하다 có nghĩa là "Việc (ai đó) tức giận là điều dễ hiểu."
Cách hình thành
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm + -ㄹ 만하다:
가다 (đi) → 갈 만하다
보다 (xem) → 볼 만하다
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + -을 만하다:
먹다 (ăn) → 먹을 만하다
읽다 (đọc) → 읽을 만하다
Thân động từ kết thúc bằng ㄹ: Bỏ ㄹ và thêm -ㄹ 만하다.
살다 (sống) → 살 만하다
만들다 (làm) → 만들 만하다
그 영화 볼 만해요. / 비싸지만 살 만해. / 그럴 만하다. / 화낼 만해요.
Hai ý nghĩa cốt lõi: Đáng giá vs. Có thể hiểu được
Ngữ cảnh là chìa khóa để biết ý nghĩa nào trong hai ý nghĩa chính được nhắm đến. Hãy cùng xem xét chúng song song.
Đáng làm (Giá trị)
Cách dùng này đánh giá một hành động hoặc vật thể. Đó là một cách để đưa ra lời giới thiệu hoặc khẳng định rằng điều gì đó đáp ứng một tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Nó thường trả lời cho câu hỏi ngầm định: "Nó có đủ tốt không?"
Dùng khi: Giới thiệu sách, phim, nhà hàng hoặc các hoạt động.
Sắc thái: Thường là một sự tán thành nhẹ nhàng hoặc vừa phải. 맛있어요 là một khẳng định mạnh mẽ rằng món gì đó rất ngon, trong khi 먹을 만해요 gần với nghĩa "Khá ngon" hoặc "Ăn được/tạm ổn".
Có thể hiểu được / Hợp lý (Lý do)
Cách dùng này xác nhận một cảm xúc hoặc tình huống. Nó thể hiện sự đồng cảm hoặc thừa nhận rằng có một lý do chính đáng đằng sau điều gì đó. Nó trả lời cho câu hỏi ngầm định: "Đó có phải là phản ứng hợp lý không?"
Dùng khi: Nhận xét về cảm xúc của ai đó (tức giận, lo lắng, hạnh phúc) hoặc kết quả của một tình huống.
Ví dụ: Nếu ai đó tức giận sau khi bị đối xử bất công, bạn có thể nói 화낼 만해요 với nghĩa "Bạn hoàn toàn có lý do để tức giận."
추천할 만해요. / 그 노래 들을 만해. / 걱정할 만해. / 그럴 만해요.
Biến thể cấu trúc: Bổ nghĩa cho danh từ
Bạn có thể sử dụng cấu trúc này để mô tả một danh từ, biến cả cụm từ thành một tính từ. Đây là một ứng dụng rất phổ biến và hữu ích.
Quy tắc hình thành
Để bổ nghĩa cho danh từ, cấu trúc thay đổi từ -(으)ㄹ 만하다 thành -(으)ㄹ 만한 và được đặt trực tiếp trước danh từ.
Động từ: 믿다 (tin tưởng)
Dạng vị ngữ: 믿을 만하다 (đáng tin cậy)
Dạng bổ nghĩa danh từ: 믿을 만한 사람 (người đáng tin cậy)
Động từ: 가다 (đi)
Dạng vị ngữ: 갈 만하다 (đáng để đi)
Dạng bổ nghĩa danh từ: 갈 만한 곳 (nơi đáng để đi)
Dạng này cho phép bạn xây dựng các câu phức tạp và mang tính mô tả hơn.
믿을 만한 사람이야. / 믿을 만한 사람이에요. / 읽을 만한 책 좀 추천해 주세요. / 서울에는 가 볼 만한 곳이 많아요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mức độ lịch sự của -(으)ㄹ 만하다 được quyết định bởi cách bạn chia động từ 하다 ở cuối. Các câu trong bài hội thoại minh họa hai dạng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Dạng thân mật (반말)
Dạng: -(으)ㄹ 만해
Cách dùng: Dùng với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. Nó suồng sã và thân thiện.
Ví dụ: 이 책 읽을 만해. (Cuốn sách này đáng đọc.)
Dạng lịch sự (해요체)
Dạng: -(으)ㄹ 만해요
Cách dùng: Đây là dạng lịch sự tiêu chuẩn được sử dụng trong hầu hết các tình huống hàng ngày với đồng nghiệp, người quen hoặc những người bạn không quá thân.
Ví dụ: 이 책 읽을 만해요. (Cuốn sách này đáng đọc.)
Dạng trang trọng (합니다체)
Dạng: -(으)ㄹ 만합니다
Cách dùng: Dùng trong các bối cảnh trang trọng hơn như thuyết trình, bản tin hoặc thông báo chính thức. Nó ít phổ biến trong hội thoại thông thường.
먹을 만해. / 먹을 만해요. / 한 번 가 볼 만해. / 한 번 가 볼 만해요. / 믿을 만한 사람이야. / 믿을 만한 사람이에요.