Quy tắc mẫu cốt lõi: -(이)라도
Tiểu từ -(이)라도 được gắn vào danh từ để gợi ý một phương án thay thế không phải là lựa chọn tốt nhất, nhưng vẫn có thể chấp nhận được. Nó được dịch là "ít nhất", "ngay cả khi chỉ là", hoặc đôi khi là một cách nói nhẹ nhàng "hay gì đó".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó chỉ ra rằng danh từ được gắn vào là lựa chọn tốt thứ hai hoặc là một sự thỏa hiệp. Bạn sử dụng nó khi lựa chọn mong muốn nhất không khả dụng hoặc không thực tế.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để đưa ra gợi ý, bày tỏ mong muốn về một yêu cầu tối thiểu, hoặc đưa ra một giải pháp không lý tưởng cho một vấn đề.
Cấu tạo
Nếu danh từ kết thúc bằng phụ âm, thêm 이라도.
물 (nước) + 이라도 → 물이라도
밥 (cơm) + 이라도 → 밥이라도
Nếu danh từ kết thúc bằng nguyên âm, thêm 라도.
커피 (cà phê) + 라도 → 커피라도
택시 (taxi) + 라도 → 택시라도
물이라도 줘. / 밥 없으면 라면이라도 먹자. / 작은 거라도 괜찮아.
Sắc thái: Lựa chọn "tốt thứ hai"
Cảm giác cốt lõi của -(이)라도 là sự thỏa hiệp. Nó thừa nhận rằng gợi ý này không phải là lý tưởng, nhưng là lựa chọn tốt nhất trong hoàn cảnh hiện tại.
Lựa chọn thứ hai rõ ràng
Trong nhiều trường hợp, lựa chọn đầu tiên được ngầm hiểu là không khả dụng.
밥 없으면 라면이라도 먹자. (Nếu không có cơm, ít nhất chúng ta hãy ăn mì ramen đi.)
Ở đây, cơm là bữa ăn được ưu tiên, nhưng mì ramen là phương án dự phòng.
Điều kiện tối thiểu có thể chấp nhận được
Nó cũng có thể được sử dụng để bày tỏ mong muốn mạnh mẽ về một thứ gì đó dù nhỏ hoặc không hoàn hảo.
꿈에서라도 보고 싶어. (Tôi muốn gặp bạn, ngay cả khi chỉ là trong mơ.)
Được gặp người đó ngoài đời thực là tốt nhất, nhưng trong mơ là phương án thay thế tối thiểu có thể chấp nhận được.
Làm nhẹ nhàng một gợi ý
Khi đưa ra một gợi ý thân mật, -(이)라도 có thể làm cho nó nhẹ nhàng hơn, giống như thêm "hay gì đó" trong tiếng Việt. Nó làm cho gợi ý nghe bớt áp đặt và cởi mở hơn.