Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Phản đối với -긴 무슨
Cấu trúc này được dùng để phủ nhận, phản đối hoặc bác bỏ một tuyên bố một cách mạnh mẽ. Nó tương đương với việc nói "Ý bạn là sao X?" hoặc "X á? Làm gì có!" theo sau là sự thật thực tế.
Ý nghĩa & Cách dùng
Sử dụng -긴 무슨 để diễn đạt rằng thực tế hoàn toàn trái ngược với những gì vừa được nói hoặc ám chỉ. Đây là cách trực tiếp để bác bỏ một khẳng định.
Cấu tạo
Cấu trúc này gắn kết khác nhau với động từ/tính từ và danh từ.
Động từ & Tính từ: Gắn -긴 무슨 trực tiếp vào thân từ.
잘하다 (làm tốt) → 잘하긴 무슨
괜찮다 (ổn) → 괜찮긴 무슨
바쁘다 (bận) → 바쁘긴 무슨
Danh từ: Gắn tiểu từ chủ đề -은/는 rồi đến 무슨.
다이어트 (ăn kiêng) → 다이어트는 무슨
친구 (bạn bè) → 친구는 무슨
돈 (tiền) → 돈은 무슨
Cấu trúc này gần như luôn đi kèm với một mệnh đề nêu lên sự thật trái ngược.
잘하긴 무슨, 다 틀렸어. / 괜찮긴 무슨, 엄청 아파. / 다이어트는 무슨, 치킨 시켜.
Từ đồng nghĩa & Biến thể
Có một vài biến thể phổ biến cho cấu trúc này mà bạn sẽ nghe thấy trong hội thoại.
-기는 무슨
Đây là phiên bản đầy đủ, chưa rút gọn của cấu trúc. -긴 무슨 đơn giản là cách nói tắt của -기는 무슨. Chúng hoàn toàn có thể thay thế cho nhau và mang cùng ý nghĩa cũng như sắc thái.
맛있긴 무슨 cũng giống như 맛있기는 무슨.
성공하긴 무슨 cũng giống như 성공하기는 무슨.
-기는 개뿔
Đây là một biến thể mạnh mẽ hơn, mang tính lóng và có khả năng thô tục. Nó dịch đại khái là "X cái gì mà X!" hoặc "Ý bạn là sao, X á?". Nó rất suồng sã và có thể bị coi là thô lỗ hoặc hung hăng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn chỉ nên dùng nó với những người bạn rất thân, những người thoải mái với ngôn ngữ mạnh.
사랑은 무슨 (Yêu á? Làm gì có.) → 사랑은 개뿔 (Yêu cái gì mà yêu.)
맛있기는 무슨, 맛없어. / 성공하기는 무슨, 실패했어요. / 사랑은 무슨, 헤어졌어.