Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -기는(요)
Mẫu câu này được sử dụng để phản bác hoặc phủ định một tuyên bố của người khác. Nó có hai chức năng chính: từ chối lời khen một cách khiêm tốn, hoặc trực tiếp phản đối một ý kiến hay quan sát.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Tương tự như cách nói "Ý bạn là sao...?", "Làm gì có...", hoặc đơn giản là thêm giọng điệu hoài nghi vào một từ. Ví dụ, nếu ai đó nói "Bạn thông minh quá!", bạn có thể trả lời "똑똑하기는요..." ("Thông minh gì mà thông minh.../ Làm gì có...").
Khi nào sử dụng: Sử dụng ngay sau khi nghe một tuyên bố mà bạn muốn phản bác. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Cấu trúc
Gắn -기는 trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Tính từ: 예쁘다 (đẹp) → 예쁘기는 / 좋다 (tốt) → 좋기는
Động từ: 잘하다 (làm tốt) → 잘하기는 / 자다 (ngủ) → 자기는
Danh từ: Đối với danh từ, bạn sử dụng (이)기는. 부자 (người giàu) → 부자이기는 (thường được rút gọn thành 부자기는).
예쁘기는, 화장발이야. / 잘하기는요, 아직 멀었어요. / 맛있기는, 너무 짜. / 부자기는, 다 빚이야.
Sắc thái: Khiêm tốn so với Phản đối
Cùng một mẫu câu có thể mang lại cảm giác rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và tông giọng của bạn.
Khiêm tốn & Nhún nhường
Khi ai đó dành cho bạn một lời khen, sử dụng -기는요 là một cách chuẩn mực về văn hóa để thể hiện sự khiêm tốn. Đó không phải là một lời phủ nhận gay gắt mà là một cách từ chối nhẹ nhàng. Tông giọng thường dịu dàng.
Ngữ cảnh: Ai đó nói, "와, 한국어 잘하시네요!" (Wow, bạn nói tiếng Hàn giỏi quá!).
Phản hồi: 잘하기는요, 아직 멀었어요. (Giỏi gì mà giỏi, tôi vẫn còn phải cố gắng nhiều.)
Phản đối & Bác bỏ
Khi bạn đang bác bỏ một ý kiến hoặc một tuyên bố về sự thật, -기는요 có thể nghe mạnh mẽ và trực diện hơn nhiều. Tông giọng của bạn có thể làm cho nó nghe giống như một sự đính chính đơn giản hoặc một cuộc tranh cãi gay gắt.
Ngữ cảnh: Ai đó nói, "이 영화 진짜 재밌다!" (Phim này hay thật đấy!).
Phản hồi: 재밌기는, 하나도 안 재미없어. (Hay gì mà hay, chẳng hay chút nào.)
똑똑하기는요, 컨닝했어요. / 착하기는, 연기하는 거야. / 좋기는요, 싫어요.
Biến thể mẫu câu: -기는 무슨
Một sự thay thế rất phổ biến và mạnh mẽ hơn cho -기는(요) là -기는 무슨. Nó thêm sự nhấn mạnh và cảm giác hoài nghi hoặc thậm chí là chế giễu.
Ý nghĩa & Cảm giác
Dịch: -기는 무슨 gần với nghĩa "Ý bạn là sao...?", "...cái gì mà...!", hoặc "Bạn đùa à? ...là một điều nực cười để nói."
Cảm giác: Nó mang tính khẩu ngữ và nhấn mạnh hơn nhiều so với -기는(요). Nó báo hiệu một sự phản đối rất mạnh mẽ.
Cách dùng
Nó hầu như luôn được sử dụng trong văn nói thân mật (반말). Mặc dù về mặt kỹ thuật bạn có thể nói -기는 무슨요, nhưng nó không phổ biến lắm.
So sánh:
바쁘기는, 그냥 놀아. (Bận gì mà bận, tôi đang chơi đây này.) → Phủ định đơn giản.
바쁘기는 무슨, 그냥 놀아. (Bận gì mà bận, ý bạn là sao? Tôi đang chơi đây này.) → Phủ định mạnh mẽ, gần như là chế giễu.
예쁘기는 무슨, 화장발이야. / 잘하기는 무슨, 아직 멀었어. / 부자기는 무슨, 다 빚이야.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mẫu câu này có các dạng thân mật và lịch sự riêng biệt, mà bạn có thể thấy xuyên suốt các dòng hội thoại.
Dạng thân mật: -기는
Cách dùng: Sử dụng -기는 khi nói chuyện bằng 반말 (ngôn ngữ thân mật) với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn.
Ví dụ: 친하기는, 어색한 사이야. (Thân gì mà thân, chúng ta còn đang ngượng ngùng đây.)
Dạng lịch sự: -기는요
Cách dùng: Thêm 요 để làm cho biểu cảm trở nên lịch sự (해요체). Sử dụng -기는요 khi nói chuyện với người lớn tuổi, người lạ hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.
Ví dụ: 친하기는요, 어색한 사이예요. (Thân gì mà thân, chúng ta còn đang ngượng ngùng đây.)
Lưu ý rằng câu theo sau mẫu câu này cũng phải phù hợp với mức độ lịch sự (-이야 so với -이에요).
쉽기는, 엄청 어려웠어. / 쉽기는요, 엄청 어려웠어요. / 다 하기는, 시작도 안 했어. / 다 하기는요, 시작도 안 했어요.