Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Công nhận một sự thật với -긴 하다
Cấu trúc này được sử dụng để công nhận hoặc thừa nhận một sự thật, đồng thời thường ngụ ý rằng có một khía cạnh khác của câu chuyện. Nó tương đương với việc nói "Đúng là..." hoặc "Tôi thừa nhận là..., nhưng..." trong tiếng Hàn. Nó cho thấy bạn đã cân nhắc quan điểm của người khác trước khi thêm vào ý kiến trái ngược của riêng mình.
Cấu tạo
Gắn -긴 하다 trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ. Bài học này tập trung vào tính từ.
Thân tính từ + -긴 하다
비싸다 (đắt) → 비싸 + 긴 하다 → 비싸긴 하다
맛있다 (ngon) → 맛있 + 긴 하다 → 맛있긴 하다
춥다 (lạnh) → quy tắc 추 + -ㅂ/우 → 추우 + 긴 하다 → 춥긴 하다 (bất quy tắc)
Cách sử dụng
Sử dụng cấu trúc này khi bạn đồng ý với một nhận định ở một mức độ nào đó, nhưng bạn có sự dè dặt hoặc một ý kiến phản bác. Các câu trong bài học này, như 비싸긴 해, thường là phần đầu của một suy nghĩ dài hơn.
비싸긴 해. / 맛있긴 해요. / 어렵긴 해. / 춥긴 해요.
Sắc thái bản ngữ: Ý nghĩa "Nhưng..." ngầm định
Mặc dù các câu trong bài học khá ngắn, nhưng trong một cuộc hội thoại thực tế, -긴 하다 gần như luôn tạo ra sự tương phản. Người nghe tự nhiên mong đợi bạn tiếp tục với một mệnh đề "nhưng", thường sử dụng -ㄴ/는데 hoặc -지만.
Ngay cả khi bạn dừng lại ở 비싸긴 해요., ý nghĩa ngầm định là "Tôi đồng ý là nó đắt, nhưng..." (có lẽ nó đáng giá, hoặc có lẽ đó là lý do tại sao tôi không mua nó). Nhiệm vụ chính của cấu trúc này là xác nhận quan điểm của người khác trước khi bạn đưa ra quan điểm của riêng mình.
Đây là cách các câu này thường tiếp tục trong một cuộc hội thoại thực tế:
맛있긴 한데 너무 매워요. (Ngon thật đấy nhưng mà cay quá.)
예쁘긴 한데 제 스타일은 아니에요. (Đẹp thật đấy nhưng không phải phong cách của tôi.)
편하긴 하지만 가격이 좀 부담스러워요. (Thoải mái thật đấy nhưng giá cả hơi gánh nặng.)
좋긴 한데 너무 비싸요. / 편하긴 한데 너무 멀어요. / 재밌긴 한데 좀 유치해요.