Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn đạt thói quen tiêu cực với -기 일쑤다
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động hoặc trạng thái không mong muốn xảy ra thường xuyên, gần như là một thói quen. Nó tương đương với các cụm từ như "có xu hướng làm...", "làm... suốt", hoặc "có thói quen làm...".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó nhấn mạnh một xu hướng tiêu cực lặp đi lặp lại. Người nói thường cảm thấy thất vọng hoặc cam chịu về hành động lặp lại này.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để nói về những thói quen xấu của chính bạn (như đi muộn hoặc hay quên) hoặc để mô tả một vấn đề lặp đi lặp lại (như một cái máy lúc nào cũng hỏng).
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -기 일쑤다 vào thân của bất kỳ động từ nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
지각하다 (đi muộn): 지각하 + -기 일쑤다 → 지각하기 일쑤다
잃어버리다 (làm mất): 잃어버리 + -기 일쑤다 → 잃어버리기 일쑤다
끝나다 (kết thúc): 끝나 + -기 일쑤다 → 끝나기 일쑤다
지각하기 일쑤야. / 물건을 잃어버리기 일쑤예요. / 작심삼일로 끝나기 일쑤야.
Sắc thái bản ngữ: Chỉ dành cho các tình huống tiêu cực
Một điểm quan trọng để sử dụng -기 일쑤다 chính xác là nó gần như chỉ dành riêng cho các tình huống tiêu cực hoặc không mong muốn. Sử dụng nó cho một thói quen tích cực hoặc trung tính nghe sẽ không tự nhiên và có thể gây khó hiểu.
Lỗi thường gặp của người học
Tránh sử dụng -기 일쑤다 để mô tả một thói quen tốt. Ví dụ, nói 매일 운동하기 일쑤예요 (Tôi tập thể dục mỗi ngày) là không chính xác. Nó làm cho người nghe cảm thấy như việc tập thể dục mỗi ngày là một điều xấu mà bạn không thể tránh khỏi.
Cách dùng đúng
Đối với thói quen tiêu cực: 실패하기 일쑤야. (Lúc nào tôi cũng thất bại.) - Đây là cách dùng tự nhiên.
Đối với thói quen tích cực/trung tính: Thay vào đó, hãy sử dụng các biểu hiện như 자주 ~어요 (Tôi thường...) hoặc ~는 편이에요 (Tôi có xu hướng...). Đối với ví dụ tập thể dục, bạn nên nói 매일 운동하는 편이에요 hoặc 자주 운동해요.
Cấu trúc này mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc cam chịu về sự việc lặp đi lặp lại đó.
오해받기 일쑤야. / 돈이 부족하기 일쑤예요. / 고장 나기 일쑤야. / 혼나기 일쑤예요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mức độ lịch sự của cấu trúc này được xác định bởi đuôi gắn vào 일쑤다. Các dòng hội thoại cung cấp các cặp câu để bạn luyện tập cả hai hình thức phổ biến.
Hình thức thân mật: -기 일쑤야
Sử dụng -기 일쑤야 khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình hoặc người trẻ tuổi hơn bạn. Đây là hình thức 반말 (ngôn ngữ thân mật) tiêu chuẩn.
Ví dụ: 깜빡하기 일쑤야. (Tôi luôn quên mất.)
Hình thức lịch sự: -기 일쑤예요
Sử dụng -기 일쑤예요 trong hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt là với đồng nghiệp, người quen hoặc người lớn tuổi hơn bạn. Đây là hình thức 해요체 (lịch sự) tiêu chuẩn.
Ví dụ: 깜빡하기 일쑤예요. (Tôi luôn quên mất.)
포기하기 일쑤야. / 포기하기 일쑤예요. / 밥을 거르기 일쑤야. / 밥을 거르기 일쑤예요.